Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Edyairth Ortega

Tepatitlan FCTiền vệMEX
29Tuổi
176Chiều cao (cm)
61Cân nặng (kg)
—Giá trị

Edyairth Ortega là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Tepatitlan FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
324Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
1,16Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Mexico2026-2027—533240006178%45%101,16

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 324 phút · điểm TB 1,16

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
103/131 (78%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/9 (0%)
Chuyền dài chính xác
8/12 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/35 (45%)
Không chiến thắng / thua
3 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 12
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
51
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/09/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Edyairth Ortega · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
04/09/2026Hạng 2 Mexicovs Club Deportivo Dorados de SinaloaB 1-49000004/401/2—5,80
30/08/2026Hạng 2 Mexico@ Cruz Azul HidalgoB 0-6450010112/1601/1——
08/08/2026Hạng 2 Mexicovs Club Atletico La PazB 0-5900020035/4035/5——
01/08/2026Hạng 2 Mexico@ Correcaminos de la U.A.T.B 1-3900020121/3203/12V—
25/07/2026Hạng 2 Mexicovs Alacranes de DurangoB 0-1900011031/3936/15——

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: —20182024
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/08/201821200 nghìn €
07/02/201922200 nghìn €
17/12/202023300 nghìn €
20/04/202124300 nghìn €
14/10/202124300 nghìn €
10/04/202225300 nghìn €
30/10/202225500 nghìn €
29/03/202326500 nghìn €
28/06/202326400 nghìn €
28/12/202326400 nghìn €
13/06/202427100 nghìn €
03/12/202427—

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
13/07/2026AtlasTepatitlan FCChuyển nhượng—
29/06/2020Club Jaiba BravaAtlasCho mượn—
30/06/2019AtlasClub Jaiba BravaChuyển nhượng—
31/12/2017Atlas U19AtlasChuyển nhượng—
30/06/2017Académicos de AtlasAtlas U19Chuyển nhượng—
29/06/2017Club Necaxa IIAcadémicos de AtlasCho mượn—
30/06/2016Académicos de AtlasClub Necaxa IIChuyển nhượng—
30/06/2015Atlas U17Académicos de AtlasChuyển nhượng—
30/06/2014Atlas JugendAtlas U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com