Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Edwuin Pernía

Academia Puerto CabelloTiền đạoVEN
31Tuổi
182Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Edwuin Pernía là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Academia Puerto Cabello.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

28Trận ra sân
19Đá chính
735Phút
6Bàn thắng
2Kiến tạo
0,73Bàn/90 phút
122Phút/bàn
17/41Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
3,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Venezuela2026—2518650622391770%41%603,08
Copa Sudamericana2026—31850002061%40%006,39

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Venezuela · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 650 phút · điểm TB 3,08

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
17/39
Sút trong vòng cấm
30
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
9
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/5/5
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
63/90 (70%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/7 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/65 (41%)
Không chiến thắng / thua
16 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 28
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
52
Phạm lỗi
20
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 85 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/13 (61%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/10 (40%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Edwuin Pernía · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Primera División Venezuelavs Monagas SCH 3-3dự bị00000—0———
12/10/2026Primera División Venezuela@ TrujillanosT 1-070004119/1000/4—6,70
16/09/2026Primera División Venezuela@ Deportivo TachiraH 1-163102105/1002/6V7,60
13/09/2026Primera División Venezuelavs CaraboboB 0-290005109/1302/8—6,50
08/09/2026Primera División Venezuela@ Universidad Central de VenezuelaH 0-082004214/918/14—6,80
04/09/2026Primera División Venezuelavs Deportivo La GuairaH 1-182005216/700/2V6,60
01/09/2026Primera División Venezuelavs Academia AnzoateguiT 3-0631042111/1103/5—8,19
23/08/2026Primera División Venezuela@ Estudiantes Merida FCH 1-18002101/502/2—6,76
16/08/2026Primera División Venezuelavs Rayo ZulianoT 2-067012026/1016/12V6,91
10/08/2026Primera División Venezuela@ Zamora BarinasT 1-031001003/401/4—6,47

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2017: 25 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 525 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €20162026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/05/20162125 nghìn €
31/08/20162125 nghìn €
12/11/20162125 nghìn €
29/01/20172125 nghìn €
11/06/20172250 nghìn €
09/10/201722200 nghìn €
03/12/201722250 nghìn €
06/06/201823400 nghìn €
21/05/201924525 nghìn €
29/12/201924500 nghìn €
07/04/202025400 nghìn €
13/10/202025250 nghìn €
29/12/202025200 nghìn €
21/10/202126300 nghìn €
15/06/202227250 nghìn €
14/11/202227250 nghìn €
14/07/202328250 nghìn €
13/06/202429300 nghìn €
05/12/202429400 nghìn €
01/06/202530300 nghìn €
02/09/202530400 nghìn €
04/12/202530450 nghìn €
18/03/202631500 nghìn €
28/05/202631500 nghìn €
15/09/202631450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 525 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 450 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ68
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy54
  • Sức mạnh35
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com