Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Edwin Velasco

Deportivo CaliHậu vệCOL
34Tuổi
178Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Edwin Velasco là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Deportivo Cali.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

21Trận ra sân
21Đá chính
1.811Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,09Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera A Colombia2026—20201.7210018278%49%416,39
Cúp Colombia2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera A Colombia · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.721 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
503/644 (78%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
5/30 (16%)
Chuyền dài chính xác
44/115 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/23
Cắt bóng
20
Phá bóng
64
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
59/120 (49%)
Không chiến thắng / thua
24 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
35 / 45
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
267
Phạm lỗi
20
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 25/08/2026

Cúp Colombia · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Edwin Velasco · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Primera A Colombia@ Llaneros FCT 3-0870011019/3011/1—6,55
19/10/2026Primera A Colombiavs Atletico Junior BarranquillaH 0-0900000126/3324/11—6,50
11/10/2026Primera A Colombia@ Deportivo PereiraH 0-0900010118/2846/9—6,29
03/10/2026Primera A Colombiavs Alianza Fútbol ClubT 3-1900000032/3713/4—6,78
28/09/2026Primera A Colombiavs Aguilas DoradasT 2-0840010122/3023/8V6,22
23/09/2026Primera A Colombia@ Independiente Santa FeT 1-0900000035/3722/7—6,70
20/09/2026Primera A Colombiavs Cucuta DeportivoT 3-0900100243/4711/5V7,43
14/09/2026Primera A Colombia@ Deportiva Once CaldasT 2-1900010016/2315/7—6,42
11/09/2026Primera A Colombia@ MillonariosH 1-1900000022/2945/11V6,10
31/08/2026Primera A Colombiavs Atletico BucaramangaH 1-1900000049/5536/7—6,96

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 200 nghìn €2016: 350 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 550 nghìn €2017: 700 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 900 nghìn €2018: 900 nghìn €2018: 900 nghìn €2018: 900 nghìn €2019: 950 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 900 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20162026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/03/201624200 nghìn €
27/07/201624350 nghìn €
31/08/201624500 nghìn €
09/11/201625550 nghìn €
30/01/201725700 nghìn €
18/11/201726800 nghìn €
06/03/201826900 nghìn €
07/06/201826900 nghìn €
08/10/201826900 nghìn €
22/12/201827900 nghìn €
20/06/201927950 nghìn €
27/02/2020281,0 triệu €
07/04/202028800 nghìn €
15/01/2021291,0 triệu €
06/06/202129900 nghìn €
22/09/202129800 nghìn €
12/01/202230600 nghìn €
16/06/202230500 nghìn €
11/12/202231450 nghìn €
11/04/202331300 nghìn €
06/07/202331300 nghìn €
06/12/202332300 nghìn €
10/06/202432300 nghìn €
09/12/202433250 nghìn €
19/06/202533150 nghìn €
04/12/202534125 nghìn €
03/06/202634100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
05/07/2026Deportivo PastoDeportivo CaliChuyển nhượng—
13/01/2026Deportivo PereiraDeportivo PastoChuyển nhượng—
30/06/2025Deportivo PastoDeportivo PereiraChuyển nhượng—
10/01/2025America de CaliDeportivo PastoChuyển nhượng—
02/02/2023Atletico Junior BarranquillaAmerica de CaliChuyển nhượng—
05/01/2021America de CaliAtletico Junior BarranquillaChuyển nhượng—
30/06/2019Atletico Nacional MedellinAmerica de CaliChuyển nhượng—
29/06/2019Deportiva Once CaldasAtletico Nacional MedellinCho mượn—
30/06/2018Atletico Nacional MedellinDeportiva Once CaldasChuyển nhượng—
30/06/2016Inter PalmiraAtletico Nacional MedellinChuyển nhượng—
30/12/2013Deportiva Once CaldasInter PalmiraCho mượn—
30/06/2013Inter PalmiraDeportiva Once CaldasChuyển nhượng—
31/12/2010Internacional de Palmira U20Inter PalmiraChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy44
  • Sức mạnh59
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com