
Edwin Mosquera
25Tuổi
172Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Edwin Mosquera là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Universidad Central de Venezuela.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
12Đá chính
1.003Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1003Phút/bàn
6/28Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 11 | 10 | 828 | 1 | 0 | 1 | 24 | 4 | 80% | 46% | 4 | 0 | 6,82 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 2 | 2 | 162 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 75% | 47% | 0 | 0 | 6,07 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 1 | 0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 100% | 0% | 0 | 0 | 6,09 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 828 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/24
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 25/49
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/6/6
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 215/268 (80%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 10/36 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/12 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 50/108 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 47 / 54
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 139
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 162 phút · điểm TB 6,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 30/40 (75%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/19 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/08/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 13 phút · điểm TB 6,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 2/2 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/3 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/02/2020 | 18 | 300 nghìn € |
| 15/01/2021 | 19 | 350 nghìn € |
| 27/05/2021 | 19 | 300 nghìn € |
| 23/05/2022 | 20 | 550 nghìn € |
| 17/08/2022 | 21 | 800 nghìn € |
| 07/11/2022 | 21 | 800 nghìn € |
| 03/07/2023 | 22 | 450 nghìn € |
| 21/08/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 17/12/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 12/06/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 11/12/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 04/06/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 04/12/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 03/06/2026 | 24 | 400 nghìn € |
| 15/09/2026 | 25 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/07/2026 | Independiente Santa Fe | Universidad Central de Venezuela | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2026 | Atlanta United | Independiente Santa Fe | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Millonarios | Atlanta United | Cho mượn | — |
| 09/07/2025 | Atlanta United | Millonarios | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Defensa Y Justicia | Atlanta United | Cho mượn | — |
| 01/02/2023 | Atlanta United | Defensa Y Justicia | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2022 | Dep.Independiente Medellin | Atlanta United | Hết hạn mượn 0.90909M € | 909 nghìn € |
| 30/06/2022 | Aldosivi Mar del Plata | Dep.Independiente Medellin | Cho mượn | — |
| 02/01/2022 | Dep.Independiente Medellin | Aldosivi Mar del Plata | Chuyển nhượng | — |
| 17/10/2021 | Juventude | Dep.Independiente Medellin | Cho mượn | — |
| 23/05/2021 | Dep.Independiente Medellin | Juventude | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Independiente Medellin U20 | Dep.Independiente Medellin | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật50
- Tư duy52
- Sức mạnh39
- Thể lực31