
Edwin Laszo là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Homs Al Fidaa SC.
Tiểu sử Edwin Laszo
Edwin Laszo là tiền vệ của Homs Al Fidaa SC, quốc tịch Colombia, 27 tuổi, sinh ngày 02/03/1999. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 2 trận tại Cúp Challenge châu Á, tổng cộng 33 phút và điểm trung bình 6,66. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, cao nhất từng ghi nhận là 250 nghìn € (2024). Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2026, khi cầu thủ chuyển từ Llaneros FC đến Homs Al Fidaa SC.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
33Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,66Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Challenge châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 57% | 0 | 0 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Challenge châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 33 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/18 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | vs Al Nejmeh SC | T 2-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 2 | 3/4 | — | 6,38 |
| 17/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | @ Al-Arabi SC (Kuwait) | T 1-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/9 | 0 | 1/3 | — | 6,94 |
| 02/04/2026 | Primera A Colombia | @ Independiente Santa Fe | T 1-0 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,87 |
| 30/03/2026 | Primera A Colombia | vs Deportiva Once Caldas | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/03/2026 | Primera A Colombia | vs Cucuta Deportivo | H 2-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/1 | — | 5,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/04/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 08/02/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 06/06/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 16/06/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 11/12/2022 | 23 | 250 nghìn € |
| 18/07/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 27/05/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 29/10/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 07/05/2025 | 26 | 175 nghìn € |
| 24/11/2025 | 26 | 175 nghìn € |
| 03/06/2026 | 27 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Llaneros FC | Homs Al-Fidaa SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Birmingham Legion | Llaneros FC | Chuyển nhượng | — |
| 15/05/2025 | Tulsa Roughneck | Birmingham Legion | Chuyển nhượng | — |
| 13/03/2024 | Free Player | Tulsa Roughneck | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2024 | Beroe Stara Zagora | Free Player | Trở lại | — |
| 17/07/2023 | Deportivo Metropolitano | Beroe Stara Zagora | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2023 | Inter Palmira | Deportivo Metropolitano | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Deportiva Once Caldas | Inter Palmira | Cho mượn | — |
| 31/12/2020 | Inter Palmira | Deportiva Once Caldas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Torino U19 | Inter Palmira | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | RCD Carabanchel | Torino U19 | Cho mượn | — |
| 31/12/2017 | Torino U19 | RCD Carabanchel | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật49
- Tư duy53
- Sức mạnh54
- Thể lực48