Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Edwin Herrera

28Tuổi
170Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Edwin Herrera là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Atletico Junior Barranquilla.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

32Trận ra sân
22Đá chính
2.055Phút
0Bàn thắng
4Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/11Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera A Colombia2026—27191.7590039285%54%206,65
Copa Libertadores2026—422060012089%39%006,38
Cúp Colombia2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera A Colombia · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 1.759 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
2/9
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
680/793 (85%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
7/34 (20%)
Chuyền dài chính xác
49/99 (49%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/42
Cắt bóng
13
Phá bóng
50
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
64/117 (54%)
Không chiến thắng / thua
10 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
54 / 46
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
178
Phạm lỗi
30
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 206 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
103/115 (89%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
1
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/23 (39%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 12
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/07/2026

Cúp Colombia · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Edwin Herrera · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Primera A Colombiavs Deportivo PereiraH 1-1690000032/3533/5—6,98
13/09/2026Primera A Colombia@ Alianza Fútbol ClubB 0-1790032235/4022/7—7,31
06/09/2026Primera A Colombiavs Jaguares de CordobaH 3-36010014/500/1—5,99
30/08/2026Primera A Colombiavs Independiente Santa FeH 1-13000003/40——6,59
27/08/2026Primera A Colombia@ America de CaliB 2-4900010132/3702/3—6,20
24/08/2026Primera A Colombiavs Deportiva Once CaldasH 1-1830000041/4825/8V6,81
02/08/2026Primera A Colombiavs MillonariosB 0-1900000050/5666/9—7,08
26/07/2026Primera A Colombia@ Deportes TolimaB 1-2900010162/6858/11—6,95
09/06/2026Primera A Colombia@ Atletico Nacional MedellinB 0-136000005/600/1—6,50
03/06/2026Primera A Colombiavs Atletico Nacional MedellinT 3-04000003/322/2—7,16

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 525 nghìn €2020: 525 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 750 nghìn €2024: 750 nghìn €2024: 750 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 700 nghìn €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/10/201820100 nghìn €
22/12/201820350 nghìn €
20/06/201920350 nghìn €
27/02/202021600 nghìn €
07/04/202021525 nghìn €
21/10/202022525 nghìn €
27/01/202122700 nghìn €
20/05/202122500 nghìn €
12/01/202223500 nghìn €
16/06/202223450 nghìn €
04/09/202224500 nghìn €
11/12/202224500 nghìn €
06/07/202324600 nghìn €
06/12/202325750 nghìn €
10/06/202425750 nghìn €
09/12/202426750 nghìn €
19/06/202526700 nghìn €
04/12/202527700 nghìn €
03/06/202627700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2022Independiente Santa FeAtletico Junior BarranquillaChuyển nhượng—
29/06/2021FC FamalicaoIndependiente Santa FeCho mượn—
28/09/2020Independiente Santa FeFC FamalicaoChuyển nhượng—
31/12/2017Independiente Santa Fe U20Independiente Santa FeChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy48
  • Sức mạnh68
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com