Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Edwin De Jesús Peraza Larez

33Tuổi
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Edwin De Jesús Peraza Larez là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Universidad Central de Venezuela.

Tiểu sử Edwin De Jesús Peraza Larez

Edwin De Jesús Peraza Larez là hậu vệ mang quốc tịch Venezuela, 33 tuổi, hiện thi đấu cho Universidad Central de Venezuela. Mùa 2026 có 18 trận ra sân và 1 bàn thắng, gồm 17 trận và 1 bàn tại Primera División Venezuela cùng 1 trận tại Copa Sudamericana. Giá trị thị trường hiện tại là 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 450 nghìn € vào năm 2017. Hợp đồng đến 30/12/2026, sau khi chuyển đến Universidad Central de Venezuela từ Portuguesa FC ngày 14/07/2026. Cao 183 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

18Trận ra sân
16Đá chính
90Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,00Bàn/90 phút
90Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
0,34Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Copa Sudamericana2026—11900000092%—006,06
Primera División Venezuela2026—1715010000——60—

Chỉ số chi tiết từng giải

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,06

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/27 (92%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/07/2026

Primera División Venezuela · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Edwin De Jesús Peraza Larez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Primera División Venezuela@ Deportivo TachiraB 1-4dự bị00000—0———
20/09/2026Primera División Venezuelavs CaraboboH 1-1900000030/3504/6—6,00
16/09/2026Primera División Venezuelavs Academia AnzoateguiT 1-012001002/201/1—6,50
13/09/2026Primera División Venezuela@ Deportivo La GuairaT 2-045000008/1023/7—6,70
08/09/2026Primera División Venezuelavs Academia Puerto CabelloH 0-0710000114/2104/10—6,40
04/09/2026Primera División Venezuela@ Estudiantes Merida FCH 1-1dự bị00000—0———
01/09/2026Primera División Venezuelavs Rayo ZulianoT 4-12000008/801/2—6,29
23/08/2026Primera División Venezuela@ Zamora BarinasB 0-2900010139/4314/7—6,83
16/08/2026Primera División Venezuelavs Caracas FCB 0-1900011059/69510/12—7,18
10/08/2026Primera División Venezuela@ Deportivo MetropolitanoB 1-2900000068/7625/7—6,20

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 175 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 450 nghìn €2017: 450 nghìn €2017: 450 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 375 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 325 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 275 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20162026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/03/201623175 nghìn €
09/05/201623250 nghìn €
19/09/201623300 nghìn €
27/11/201623300 nghìn €
30/01/201723450 nghìn €
09/10/201724450 nghìn €
03/12/201724450 nghìn €
06/06/201825400 nghìn €
23/09/201825400 nghìn €
22/12/201825375 nghìn €
02/05/201926350 nghìn €
04/08/201926350 nghìn €
10/11/201926325 nghìn €
31/03/202027300 nghìn €
19/12/202027250 nghìn €
04/06/202128250 nghìn €
17/10/202128250 nghìn €
19/12/202128275 nghìn €
05/06/202229200 nghìn €
30/10/202229200 nghìn €
18/07/202330250 nghìn €
03/01/202430250 nghìn €
13/06/202431200 nghìn €
05/12/202431200 nghìn €
18/06/202532150 nghìn €
02/09/202532125 nghìn €
04/12/202532125 nghìn €
28/05/202633100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/07/2026Portuguesa FCUniversidad Central de VenezuelaChuyển nhượng—
30/01/2026Free playerPortuguesa FCChuyển nhượng—
29/01/2026Academia Puerto CabelloPortuguesa FCChuyển nhượng—
31/12/2021Monagas SCAcademia Puerto CabelloChuyển nhượng—
16/02/2021Deportivo La GuairaMonagas SCChuyển nhượng—
30/12/2019Monagas SCDeportivo La GuairaCho mượn—
30/06/2019Deportivo La GuairaMonagas SCChuyển nhượng—
25/07/2017Aguilas DoradasDeportivo La GuairaChuyển nhượng—
06/01/2017Zamora BarinasAguilas DoradasChuyển nhượng—
31/12/2014CaraboboZamora BarinasChuyển nhượng—
31/12/2013Caracas FCCaraboboChuyển nhượng—
30/06/2011Caracas FC BCaracas FCChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ32
  • Kỹ thuật34
  • Tư duy43
  • Sức mạnh65
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com