Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Edwin Cerrillo

Club AmericaTiền vệUSA
26Tuổi
177Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Edwin Cerrillo là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Club America.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

14Trận ra sân
10Đá chính
805Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico2026-2027—622010000091%60%106,38
Cúp C1 CONCACAF2026—664930004089%62%106,61
Cúp MLS–Mexico2026—221110000087%66%007,02

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 201 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
103/113 (91%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
4/8 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/25 (60%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 9
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 493 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
329/366 (89%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
12/24 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
6
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/27 (62%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
16 / 10
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
46
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 111 phút · điểm TB 7,02

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
56/64 (87%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
8/8 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/12 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Edwin Cerrillo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026VĐQG Mexico@ AtlasT 5-2dự bị00000—0———
18/10/2026VĐQG Mexico@ Club LeonT 5-316000004/411/5V5,73
11/10/2026VĐQG Mexicovs Rayados de MonterreyH 1-1330000121/2115/8—6,95
28/09/2026VĐQG Mexico@ NecaxaT 4-2750000030/3625/5—6,16
20/09/2026VĐQG Mexicovs Club Deportivo GuadalajaraH 2-23000002/200/1—6,01
13/09/2026VĐQG Mexico@ Cruz AzulB 3-4dự bị00000—0———
07/09/2026Cúp MLS–Mexico@ Club LeonB 0-1450000020/2345/6—7,07
03/09/2026Cúp MLS–Mexicovs Rayados de MonterreyH 2-2dự bị00000—0———
30/08/2026VĐQG Mexicovs PueblaT 2-0670000143/4724/5—7,17
27/08/2026Cúp MLS–Mexicovs Columbus CrewT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 1,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 3,5 triệu €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/03/20191850 nghìn €
26/05/201918300 nghìn €
29/11/201919400 nghìn €
07/04/202019350 nghìn €
25/08/202019400 nghìn €
17/12/202020400 nghìn €
08/07/202120400 nghìn €
08/11/202121500 nghìn €
13/08/2022211,5 triệu €
07/11/2022222,0 triệu €
21/08/2023222,0 triệu €
17/12/2023232,0 triệu €
12/06/2024232,0 triệu €
11/12/2024242,5 triệu €
04/06/2025242,5 triệu €
11/09/2025243,5 triệu €
10/12/2025253,5 triệu €
01/06/2026253,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/08/2026Los Angeles GalaxyClub AmericaHết hạn mượn 3.5M €3,5 triệu €
01/08/2023FC DallasLos Angeles GalaxyHết hạn mượn 0.182M €182 nghìn €
29/11/2020North Texas SCFC DallasCho mượn—
22/08/2020FC DallasNorth Texas SCChuyển nhượng—
29/11/2019North Texas SCFC DallasCho mượn—
19/07/2019FC DallasNorth Texas SCChuyển nhượng—
13/02/2019FC Dallas AcademyFC DallasChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy55
  • Sức mạnh46
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com