
Edwin Castro là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Atletico Bucaramanga.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
8Đá chính
814Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
407Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 12 | 8 | 814 | 2 | 0 | 0 | 7 | 2 | 86% | 50% | 2 | 0 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 814 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 272/314 (86%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/31 (67%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/62 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 25
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Primera A Colombia | vs Aguilas Doradas | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 17/22 | 0 | 2/6 | V | 7,75 |
| 05/10/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Junior Barranquilla | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/42 | 3 | 3/6 | — | 6,80 |
| 26/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportiva Once Caldas | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/25 | 1 | 2/4 | — | 7,33 |
| 21/09/2026 | Primera A Colombia | vs Internacional de Bogota | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 33/39 | 2 | 5/8 | — | 6,37 |
| 18/09/2026 | Primera A Colombia | vs Dep.Independiente Medellin | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/26 | 3 | 6/10 | — | 6,15 |
| 14/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pereira | T 3-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/13 | 2 | 2/3 | — | 6,44 |
| 31/08/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Cali | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
| 23/08/2026 | Primera A Colombia | @ Deportes Tolima | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/18 | 0 | 1/1 | — | 6,46 |
| 10/08/2026 | Primera A Colombia | @ Alianza Fútbol Club | T 3-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/15 | 0 | 0/3 | — | 6,09 |
| 04/08/2026 | Primera A Colombia | vs Cucuta Deportivo | H 1-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/25 | 0 | 1/4 | — | 6,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/10/2016 | 24 | 300 nghìn € |
| 01/02/2017 | 24 | 300 nghìn € |
| 13/07/2017 | 25 | 300 nghìn € |
| 07/01/2018 | 25 | 300 nghìn € |
| 06/12/2018 | 26 | 350 nghìn € |
| 20/05/2019 | 27 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 325 nghìn € |
| 11/10/2020 | 28 | 350 nghìn € |
| 11/02/2021 | 28 | 350 nghìn € |
| 31/10/2021 | 29 | 350 nghìn € |
| 08/06/2022 | 30 | 300 nghìn € |
| 11/12/2022 | 30 | 250 nghìn € |
| 06/07/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 06/12/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 10/06/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 09/12/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 19/06/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 04/12/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 03/06/2026 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2023 | Deportivo Cali | Atletico Bucaramanga | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2022 | Apollon Smirnis | Deportivo Cali | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2021 | Pas Giannina | Apollon Smirnis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Servette | Pas Giannina | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2017 | CF Rayo Majadahonda | Servette | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Guarani SP | CF Rayo Majadahonda | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Deportivo Pasto B | Guarani SP | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | CA Argentino de Quilmes | Deportivo Pasto B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật48
- Tư duy50
- Sức mạnh63
- Thể lực59