
Edwin Castro là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Atletico Bucaramanga.
Tiểu sử Edwin Castro
Edwin Castro là tiền vệ người Colombia, khoác áo Atletico Bucaramanga, sinh ngày 21/02/1992 và hiện 34 tuổi. Cầu thủ cao 183 cm, nặng 74 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026 tại Primera A Colombia, cầu thủ có 12 trận ra sân, 814 phút thi đấu, ghi 2 bàn và điểm trung bình 6,67. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, hợp đồng kéo dài đến 30/12/2026, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 400 nghìn € vào năm 2019. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 31/12/2023, từ Deportivo Cali sang Atletico Bucaramanga.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
8Đá chính
814Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
407Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 12 | 8 | 814 | 2 | 0 | 0 | 7 | 2 | 86% | 50% | 2 | 0 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 814 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 272/314 (86%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/31 (67%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/62 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 25
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Primera A Colombia | vs Aguilas Doradas | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 17/22 | 0 | 2/6 | V | 7,75 |
| 05/10/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Junior Barranquilla | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/42 | 3 | 3/6 | — | 6,80 |
| 26/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportiva Once Caldas | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/25 | 1 | 2/4 | — | 7,33 |
| 21/09/2026 | Primera A Colombia | vs Internacional de Bogota | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 33/39 | 2 | 5/8 | — | 6,37 |
| 18/09/2026 | Primera A Colombia | vs Dep.Independiente Medellin | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/26 | 3 | 6/10 | — | 6,15 |
| 14/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pereira | T 3-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/13 | 2 | 2/3 | — | 6,44 |
| 31/08/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Cali | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,45 |
| 23/08/2026 | Primera A Colombia | @ Deportes Tolima | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/18 | 0 | 1/1 | — | 6,46 |
| 10/08/2026 | Primera A Colombia | @ Alianza Fútbol Club | T 3-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/15 | 0 | 0/3 | — | 6,09 |
| 04/08/2026 | Primera A Colombia | vs Cucuta Deportivo | H 1-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/25 | 0 | 1/4 | — | 6,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/10/2016 | 24 | 300 nghìn € |
| 01/02/2017 | 24 | 300 nghìn € |
| 13/07/2017 | 25 | 300 nghìn € |
| 07/01/2018 | 25 | 300 nghìn € |
| 06/12/2018 | 26 | 350 nghìn € |
| 20/05/2019 | 27 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 325 nghìn € |
| 11/10/2020 | 28 | 350 nghìn € |
| 11/02/2021 | 28 | 350 nghìn € |
| 31/10/2021 | 29 | 350 nghìn € |
| 08/06/2022 | 30 | 300 nghìn € |
| 11/12/2022 | 30 | 250 nghìn € |
| 06/07/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 06/12/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 10/06/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 09/12/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 19/06/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 04/12/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 03/06/2026 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2023 | Deportivo Cali | Atletico Bucaramanga | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2022 | Apollon Smirnis | Deportivo Cali | Chuyển nhượng | — |
| 15/07/2021 | Pas Giannina | Apollon Smirnis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Servette | Pas Giannina | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2017 | CF Rayo Majadahonda | Servette | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Guarani SP | CF Rayo Majadahonda | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Deportivo Pasto B | Guarani SP | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | CA Argentino de Quilmes | Deportivo Pasto B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật48
- Tư duy50
- Sức mạnh63
- Thể lực59