Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Edwin Cardona

33Tuổi
183Chiều cao (cm)
91Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Edwin Cardona là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Atletico Nacional Medellin.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

33Trận ra sân
18Đá chính
1.591Phút
7Bàn thắng
4Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
227Phút/bàn
22/46Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
13/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera A Colombia2026—30151.380724462278%47%1206,91
Cúp Colombia2026—3321100000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera A Colombia · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 1.380 phút · điểm TB 6,91

Tấn công

Bàn thắng
7
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
22/46
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
37
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/17
Đá phạt (bàn / sút)
1/24
Phản công (bàn / sút / lần)
3/6/6
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
584/748 (78%)
Chuyền quyết định
57
Tạt bóng chính xác
30/73 (41%)
Chuyền dài chính xác
76/125 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
6
Phá bóng
4
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
49/103 (47%)
Không chiến thắng / thua
5 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
44 / 47
Bị tước bóng
16
Mất quyền kiểm soát
278
Phạm lỗi
19
Bị phạm lỗi
24

Kỷ luật

Thẻ vàng
12
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Colombia · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 211 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Edwin Cardona · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Primera A Colombia@ Boyaca ChicoT 4-1661121334/3804/7V8,44
09/10/2026Primera A Colombiavs Deportes TolimaH 0-0590000232/3501/3—7,04
01/10/2026Primera A Colombiavs Atletico Junior BarranquillaT 3-1280000221/2401/4V6,90
14/09/2026Primera A Colombiavs Aguilas DoradasT 2-0331021012/1700/1—7,80
30/08/2026Primera A Colombia@ Alianza Fútbol ClubT 5-1610033330/3523/4—7,20
27/08/2026Primera A Colombiavs Deportivo CaliT 2-1560022114/2400/3V5,97
24/08/2026Primera A Colombia@ Fortaleza F.CT 2-1451032316/2301/1V7,80
10/08/2026Primera A Colombia@ America de CaliB 0-1890052634/3902/7—7,20
03/08/2026Primera A Colombia@ Jaguares de CordobaT 3-0730000343/5202/3—7,20
09/06/2026Primera A Colombiavs Atletico Junior BarranquillaT 1-0451042418/2424/5—8,20

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 300 nghìn €2011: 900 nghìn €2015: 3,0 triệu €2016: 5,5 triệu €2016: 6,0 triệu €2016: 5,0 triệu €2017: 4,5 triệu €2017: 4,5 triệu €2018: 5,5 triệu €2018: 3,0 triệu €2019: 3,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 3,2 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 4,3 triệu €2021: 3,7 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 3,2 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 750 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 1,0 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €20102026
Bảng số liệu (34 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/01/201017300 nghìn €
31/12/201119900 nghìn €
30/09/2015223,0 triệu €
12/01/2016235,5 triệu €
03/08/2016236,0 triệu €
15/12/2016245,0 triệu €
22/06/2017244,5 triệu €
08/10/2017244,5 triệu €
07/05/2018255,5 triệu €
17/12/2018263,0 triệu €
07/02/2019263,0 triệu €
12/08/2019265,0 triệu €
09/01/2020274,0 triệu €
07/04/2020273,2 triệu €
26/06/2020273,2 triệu €
07/02/2021284,0 triệu €
10/06/2021284,3 triệu €
19/10/2021283,7 triệu €
07/02/2022293,5 triệu €
23/05/2022293,2 triệu €
05/09/2022292,5 triệu €
25/10/2022292,0 triệu €
04/04/2023301,2 triệu €
03/07/202330750 nghìn €
14/09/202330900 nghìn €
06/12/2023301,0 triệu €
10/06/202431800 nghìn €
22/09/202431900 nghìn €
09/12/202432900 nghìn €
19/06/202532800 nghìn €
14/09/202532700 nghìn €
04/12/202532600 nghìn €
16/03/202633500 nghìn €
03/06/202633450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 450 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật71
  • Tư duy62
  • Sức mạnh43
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com