
Edwin Agbaje là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Drogheda United.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
36Trận ra sân
36Đá chính
3.055Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1527Phút/bàn
3/16Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
5,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 34 | 34 | 2.923 | 2 | 0 | 2 | 16 | 3 | 66% | 60% | 6 | 0 | 6,25 |
| Ireland FAI Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 132 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 34 trận ra sân, 2.923 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/16
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 15/32
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/47
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 573/860 (66%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 4/11 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 33/134 (24%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/62
- Cắt bóng
- 34
- Phá bóng
- 160
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 208/341 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 86 / 70
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 122 / 63
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 500
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 47
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 132 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Derry City | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/20 | 4 | 7/21 | V | 6,11 |
| 09/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Shamrock Rovers | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/20 | 1 | 5/11 | — | 5,75 |
| 01/10/2026 | Giao hữu CLB | @ Trabzonspor | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 19/25 | 2 | 9/12 | — | 7,90 |
| 19/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Bohemians | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 12/18 | 1 | 5/10 | — | 6,96 |
| 15/09/2026 | Ireland Premier Division | @ Shelbourne | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/24 | 0 | 5/9 | — | 6,04 |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Sligo Rovers | T 2-0 | 87 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 15/25 | 3 | 11/12 | — | 7,59 |
| 29/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Dundalk | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 18/25 | 1 | 11/15 | — | 6,56 |
| 22/08/2026 | Ireland Premier Division | vs St. Patrick's Athletic | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/31 | 2 | 3/5 | — | 6,09 |
| 08/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Galway United FC | H 0-0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/15 | 0 | 5/10 | V | 6,10 |
| 01/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Shamrock Rovers | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/22 | 2 | 3/4 | V | 5,87 |