
Edward McGinty là thủ môn 27 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Shamrock Rovers.
Tiểu sử Edward McGinty
Edward McGinty là thủ môn của Shamrock Rovers, mang quốc tịch Ireland, sinh ngày 05/08/1999 và hiện 27 tuổi. Trong mùa 2026 tại Ireland Premier Division, Edward McGinty ra sân 34 lần với 3060 phút, thực hiện 82 pha cứu thua và đạt điểm trung bình 6,65. Bản chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 08/01/2025, khi cầu thủ rời Oxford United để về Shamrock Rovers. Thuận chân trái, cao 192 cm, nặng 87 kg, giá trị thị trường đạt 300 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
35Trận ra sân
35Đá chính
3.150Phút
82Cứu thua
67%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ireland Premier Division | 2026 | — | 34 | 34 | 3.060 | 82 | 4 | 11 | 67% | 100% | 4 | 0 | 6,65 |
| Ireland FAI Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ireland Premier Division · mùa 2026 · 34 trận ra sân, 3.060 phút · điểm TB 6,65
Thủ môn
- Cứu thua
- 82
- Đấm bóng
- 4
- Băng ra (thành công / tổng)
- 8/8
- Bắt bóng bổng tốt
- 40
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 587/872 (67%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 146/427 (34%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/20 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 295
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 8
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Ireland FAI Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Ireland Premier Division | @ Galway United FC | B 0-2 | 90 | 2 | 0 | 1 | 19/21 | 0 | — | — | 5,97 |
| 13/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Bohemians | T 2-1 | 90 | 6 | 0 | 1 | 8/17 | 0 | 2/2 | — | 7,84 |
| 09/10/2026 | Ireland Premier Division | vs Drogheda United | T 3-1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 9/14 | 0 | — | — | 6,69 |
| 19/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Waterford United | T 3-2 | 90 | 2 | 1 | 3 | 17/23 | 0 | — | — | 6,74 |
| 12/09/2026 | Ireland Premier Division | @ St. Patrick's Athletic | B 0-2 | 90 | 3 | 0 | 1 | 16/22 | 0 | — | — | 6,15 |
| 05/09/2026 | Ireland Premier Division | vs Shelbourne | H 0-0 | 90 | 2 | 0 | 1 | 10/18 | 0 | — | — | 6,91 |
| 30/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Derry City | H 3-3 | 90 | 5 | 0 | 0 | 14/22 | 0 | — | — | 6,49 |
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ KuPs | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,90 |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs KuPs | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 14/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Egnatia | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/07/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 27/12/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 03/07/2022 | 22 | 125 nghìn € |
| 04/04/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 08/06/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 26/12/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 19/06/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 28/11/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 19/06/2025 | 25 | 175 nghìn € |
| 09/12/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 09/06/2026 | 26 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/01/2025 | Oxford United | Shamrock Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2024 | Sligo Rovers | Oxford United | Cho mượn | — |
| 23/01/2024 | Oxford United | Sligo Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2022 | Sligo Rovers | Oxford United | Hết hạn mượn 0.075M € | 75 nghìn € |
| 31/12/2017 | Sligo Rovers Academy | Sligo Rovers | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực42
- Chỉ số 153
- Chỉ số 241
- Chỉ số 453
- Chỉ số 348