Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

edward kizza

Indy ElevenTiền đạoUGA
28Tuổi
175Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

edward kizza là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch UGA, hiện khoác áo Indy Eleven.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

23Trận ra sân
12Đá chính
1.032Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
258Phút/bàn
13/24Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,78Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL Championship2026—23121.032402241378%39%106,78

Chỉ số chi tiết từng giải

USL Championship · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.032 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
13/24
Sút trong vòng cấm
20
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
8/19
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
2/2/3
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
169/215 (78%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/9 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
3
Phá bóng
11
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
55/139 (39%)
Không chiến thắng / thua
17 / 36
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
38 / 48
Bị tước bóng
22
Mất quyền kiểm soát
114
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của edward kizza · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026USL Championship@ Louisville City FCB 1-445001108/901/2—6,50
11/10/2026USL Championshipvs Tampa Bay RowdiesB 1-381102107/1415/11V7,64
04/10/2026USL Championship@ Loudoun UnitedH 1-113000005/622/5—6,50
01/10/2026USL Championship@ Rhode IslandB 0-119000003/300/3—6,24
27/09/2026USL Championshipvs Miami FCB 0-215000007/80——6,25
21/09/2026USL Championshipvs Oakland RootsB 0-155001128/1001/5—6,73
16/09/2026USL Championshipvs Brooklyn FCT 4-060102119/1125/8—8,13
06/09/2026USL Championshipvs Birmingham LegionH 2-2760031022/2602/8—6,31
30/08/2026USL Championship@ Phoenix Rising FCB 1-2640000011/1301/3—6,29
23/08/2026USL Championshipvs Louisville City FCT 2-1680100313/1503/15—6,94

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/04/20212250 nghìn €
08/07/202122150 nghìn €
08/11/202122200 nghìn €
09/06/202223200 nghìn €
28/11/202223200 nghìn €
18/05/202324200 nghìn €
28/11/202324200 nghìn €
27/05/202425200 nghìn €
29/10/202425250 nghìn €
07/05/202526250 nghìn €
24/11/202526200 nghìn €
29/04/202627150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy48
  • Sức mạnh37
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com