Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

edward delgado

FC NaplesThủ mônUSA
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

edward delgado là thủ môn 28 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo FC Naples.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

27Trận ra sân
27Đá chính
2.384Phút
89Cứu thua
64%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL League One2026—27272.38489153264%94%306,84

Chỉ số chi tiết từng giải

USL League One · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.384 phút · điểm TB 6,84

Thủ môn

Cứu thua
89
Đấm bóng
15
Băng ra (thành công / tổng)
9/9
Bắt bóng bổng tốt
11

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
32
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
425/664 (64%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
100/327 (30%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/19 (94%)
Không chiến thắng / thua
6 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
240
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
10

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của edward delgado · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026USL League One@ Sarasota ParadiseT 3-29031019/3002/2—6,83
11/10/2026USL League One@ Corpus Christi FCT 1-09040011/1801/1—7,68
08/10/2026USL League Onevs Richmond KickersT 2-0901008/180——6,80
04/10/2026USL League Onevs New York CosmosT 2-19010015/210——6,21
27/09/2026USL League Onevs Chattanooga Red WolvesT 1-09051218/4101/1V7,32
20/09/2026USL League One@ Fort Wayne FCH 2-2909126/2902/2V7,72
12/09/2026USL League One@ Knoxville troopsH 0-09093010/2901/1—8,80
06/09/2026USL League Onevs Athletic Club BoiseB 0-29000023/340——5,68
27/08/2026USL League Onevs OmahaT 2-0442103/80——7,33
23/08/2026USL League One@ AV AltaT 2-19040014/210——7,30

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €20212024
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/04/202123100 nghìn €
24/11/202123100 nghìn €
09/06/202224100 nghìn €
28/11/202224100 nghìn €
18/05/202325125 nghìn €
28/11/202325150 nghìn €
27/05/202426150 nghìn €
29/10/202426150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Chỉ số

  • Thể lực47
  • Chỉ số 149
  • Chỉ số 240
  • Chỉ số 455
  • Chỉ số 350
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com