
edward delgado là thủ môn 28 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo FC Naples.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
27Trận ra sân
27Đá chính
2.384Phút
89Cứu thua
64%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL League One | 2026 | — | 27 | 27 | 2.384 | 89 | 15 | 32 | 64% | 94% | 3 | 0 | 6,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL League One · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.384 phút · điểm TB 6,84
Thủ môn
- Cứu thua
- 89
- Đấm bóng
- 15
- Băng ra (thành công / tổng)
- 9/9
- Bắt bóng bổng tốt
- 11
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 32
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 425/664 (64%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 100/327 (30%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/19 (94%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 240
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | USL League One | @ Sarasota Paradise | T 3-2 | 90 | 3 | 1 | 0 | 19/30 | 0 | 2/2 | — | 6,83 |
| 11/10/2026 | USL League One | @ Corpus Christi FC | T 1-0 | 90 | 4 | 0 | 0 | 11/18 | 0 | 1/1 | — | 7,68 |
| 08/10/2026 | USL League One | vs Richmond Kickers | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 8/18 | 0 | — | — | 6,80 |
| 04/10/2026 | USL League One | vs New York Cosmos | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 15/21 | 0 | — | — | 6,21 |
| 27/09/2026 | USL League One | vs Chattanooga Red Wolves | T 1-0 | 90 | 5 | 1 | 2 | 18/41 | 0 | 1/1 | V | 7,32 |
| 20/09/2026 | USL League One | @ Fort Wayne FC | H 2-2 | 90 | 9 | 1 | 2 | 6/29 | 0 | 2/2 | V | 7,72 |
| 12/09/2026 | USL League One | @ Knoxville troops | H 0-0 | 90 | 9 | 3 | 0 | 10/29 | 0 | 1/1 | — | 8,80 |
| 06/09/2026 | USL League One | vs Athletic Club Boise | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 23/34 | 0 | — | — | 5,68 |
| 27/08/2026 | USL League One | vs Omaha | T 2-0 | 44 | 2 | 1 | 0 | 3/8 | 0 | — | — | 7,33 |
| 23/08/2026 | USL League One | @ AV Alta | T 2-1 | 90 | 4 | 0 | 0 | 14/21 | 0 | — | — | 7,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/04/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 24/11/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 09/06/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 28/11/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 18/05/2023 | 25 | 125 nghìn € |
| 28/11/2023 | 25 | 150 nghìn € |
| 27/05/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 29/10/2024 | 26 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Chỉ số
- Thể lực47
- Chỉ số 149
- Chỉ số 240
- Chỉ số 455
- Chỉ số 350