
Edwar López là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Deportes Tolima.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
36Trận ra sân
27Đá chính
2.472Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,04Bàn/90 phút
2472Phút/bàn
7/28Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,23Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 26 | 21 | 1.864 | 0 | 0 | 1 | 20 | 5 | 82% | 47% | 5 | 0 | 6,62 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 8 | 4 | 428 | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 77% | 55% | 2 | 0 | 6,51 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.864 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/20
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/33
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 559/678 (82%)
- Chuyền quyết định
- 27
- Tạt bóng chính xác
- 11/43 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/38 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/31
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 39
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 85/178 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 32 / 26
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 53 / 67
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 254
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 428 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 155/201 (77%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/25 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/61 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 17
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 82
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera A Colombia | @ Aguilas Doradas | B 1-2 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | 0/1 | — | 6,03 |
| 12/10/2026 | Primera A Colombia | @ Jaguares de Cordoba | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 23/26 | 0 | — | — | 6,50 |
| 09/10/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Nacional Medellin | H 0-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 1/2 | — | 6,47 |
| 28/09/2026 | Primera A Colombia | @ Fortaleza F.C | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/29 | 0 | 1/4 | — | 6,16 |
| 21/09/2026 | Primera A Colombia | vs America de Cali | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 57/60 | 3 | 6/8 | — | 7,25 |
| 17/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportiva Once Caldas | B 0-1 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/39 | 1 | 2/5 | — | 6,60 |
| 12/09/2026 | Primera A Colombia | @ Independiente Santa Fe | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/22 | 1 | 2/2 | V | 6,75 |
| 08/09/2026 | Primera A Colombia | @ Llaneros FC | T 2-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/12 | 0 | 0/2 | — | 6,32 |
| 01/09/2026 | Primera A Colombia | vs Cucuta Deportivo | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 30/36 | 1 | 3/5 | V | 6,44 |
| 26/08/2026 | Copa Libertadores | @ Independiente del Valle | B 1-3 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 1 | 1/3 | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/03/2018 | 23 | 75 nghìn € |
| 07/06/2018 | 23 | 150 nghìn € |
| 08/10/2018 | 23 | 150 nghìn € |
| 05/08/2019 | 24 | 150 nghìn € |
| 04/12/2019 | 24 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 25 | 400 nghìn € |
| 03/02/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 27/06/2021 | 26 | 375 nghìn € |
| 12/01/2022 | 26 | 375 nghìn € |
| 16/06/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 11/12/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 11/04/2023 | 28 | 350 nghìn € |
| 06/07/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 06/12/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 10/06/2024 | 29 | 500 nghìn € |
| 09/12/2024 | 29 | 500 nghìn € |
| 06/04/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 19/06/2025 | 30 | 350 nghìn € |
| 14/09/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 04/12/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 03/06/2026 | 31 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/01/2026 | Independiente Santa Fe | Deportes Tolima | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | America de Cali | Independiente Santa Fe | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Deportivo Pasto | America de Cali | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2023 | Deportiva Once Caldas | Deportivo Pasto | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2022 | Dep.Independiente Medellin | Deportiva Once Caldas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Olimpia Asuncion | Dep.Independiente Medellin | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2021 | Argentinos Juniors | Olimpia Asuncion | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2020 | Estudiantes La Plata | Argentinos Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 26/11/2018 | Atletico Huila | Estudiantes La Plata | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Orsomarso | Atletico Huila | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Lusitano FC Vila Real de Santo António | Orsomarso | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | AD Sanjoanense | Lusitano FC Vila Real de Santo António | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Unknown | AD Sanjoanense | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật48
- Tư duy47
- Sức mạnh43
- Thể lực45