
Edvinas Girdvainis
Hậu vệLTU
33Tuổi
185Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Edvinas Girdvainis là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch LTU.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Ba Lan | B 0-2 | 85 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 23/31 | 0 | 7/13 | V | 5,86 |
| 09/10/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Phần Lan | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/66 | 1 | 3/6 | — | 6,92 |
| 07/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Hà Lan | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/20 | 0 | 1/2 | — | 7,27 |
| 04/09/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Malta | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/35 | 0 | 2/4 | — | 6,68 |
| 07/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Malta | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Phần Lan | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/68 | 0 | 1/4 | V | 6,20 |
| 22/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | @ Ba Lan | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/05/2011 | 18 | 75 nghìn € |
| 06/03/2012 | 19 | 75 nghìn € |
| 03/08/2014 | 21 | — |
| 23/07/2016 | 23 | 100 nghìn € |
| 20/01/2017 | 24 | 100 nghìn € |
| 04/07/2017 | 24 | 100 nghìn € |
| 05/12/2017 | 24 | 200 nghìn € |
| 05/06/2018 | 25 | 250 nghìn € |
| 26/12/2018 | 25 | 300 nghìn € |
| 24/05/2019 | 26 | 300 nghìn € |
| 02/04/2020 | 27 | 250 nghìn € |
| 16/07/2020 | 27 | 225 nghìn € |
| 19/01/2021 | 28 | 250 nghìn € |
| 13/06/2021 | 28 | 225 nghìn € |
| 06/12/2021 | 28 | 225 nghìn € |
| 17/06/2022 | 29 | 250 nghìn € |
| 14/12/2022 | 29 | 325 nghìn € |
| 27/06/2023 | 30 | 325 nghìn € |
| 28/11/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 10/06/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 29/12/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 10/06/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 09/11/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 10/06/2026 | 33 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật40
- Tư duy47
- Sức mạnh56
- Thể lực52