
Edvin Kurtulus là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Ludogorets Razgrad.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
498Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bulgarian First League | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 498 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 498 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Hapoel Tel Aviv | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 24/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Hapoel Tel Aviv | B 0-2 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 02/10/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Real Betis | B 0-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/1 | — | 6,12 |
| 25/09/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Malmo FF | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/44 | 1 | 5/8 | — | 6,79 |
| 29/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Shkendija Tetovo | T 2-1 | 120 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 62/76 | 3 | 6/7 | — | 7,79 |
| 22/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Shkendija Tetovo | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/08/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Ferencvarosi TC | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 39/50 | 2 | 7/11 | V | 6,04 |
| 07/08/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs Ferencvarosi TC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/37 | 3 | 5/7 | — | 6,75 |
| 31/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | vs Rijeka | H 1-1 | 120 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 23/07/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ Rijeka | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/10/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 08/06/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 16/09/2021 | 21 | 600 nghìn € |
| 16/12/2021 | 21 | 700 nghìn € |
| 23/06/2022 | 22 | 1,5 triệu € |
| 13/12/2022 | 22 | 2,0 triệu € |
| 26/06/2023 | 23 | 2,0 triệu € |
| 12/09/2023 | 23 | 3,0 triệu € |
| 07/12/2023 | 23 | 3,5 triệu € |
| 12/06/2024 | 24 | 3,5 triệu € |
| 01/12/2024 | 24 | 3,5 triệu € |
| 01/06/2025 | 25 | 3,5 triệu € |
| 07/12/2025 | 25 | 3,0 triệu € |
| 21/05/2026 | 26 | 2,5 triệu € |
| 06/09/2026 | 26 | 2,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,2 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật43
- Tư duy49
- Sức mạnh69
- Thể lực58