Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Edvin Kuč

FC BallkaniTiền vệMNE
32Tuổi
179Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Edvin Kuč là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo FC Ballkani.

Tiểu sử Edvin Kuč

Edvin Kuč là tiền vệ của FC Ballkani, quốc tịch Montenegro, 32 tuổi. Cầu thủ cao 179 cm, nặng 70 kg và thuận hai chân. Ở thời điểm hiện tại, giá trị thị trường đạt 150 nghìn €, còn mức cao nhất là 450 nghìn € vào năm 2024. Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027, và lần chuyển nhượng gần nhất là từ FC Neftci Baku đến FC Ballkani vào 30/06/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Edvin Kuč · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/07/2026Cúp C3 châu Âuvs BohemiansT 3-28600000—0——6,40
23/07/2026Cúp C3 châu Âu@ BohemiansB 1-28400000—0——6,20
17/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Connahs Quay Nomads FCT 3-26610000—0——7,20
09/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Connahs Quay Nomads FCH 0-06500000—0———
10/10/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ Quần đảo FaroeB 0-4dự bị00000—0———
09/09/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ CroatiaB 0-416000025/600/1—5,71
06/09/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs SécB 0-2dự bị00000—0———
07/06/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ SécB 0-2620000035/3915/9—6,23
26/03/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs Quần đảo FaroeT 1-0451021148/4812/5—7,70
23/03/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs GibraltarT 3-1310010117/1701/1—6,27

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 25 nghìn €2016: 25 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 325 nghìn €2021: 275 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 325 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20152026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/08/20152125 nghìn €
25/02/20162225 nghìn €
25/08/20162250 nghìn €
30/03/201723150 nghìn €
16/09/201723150 nghìn €
30/03/201824150 nghìn €
30/09/201824150 nghìn €
09/01/201925150 nghìn €
22/06/201925175 nghìn €
22/01/202026200 nghìn €
27/07/202026250 nghìn €
04/01/202127325 nghìn €
25/06/202127275 nghìn €
18/12/202128300 nghìn €
30/11/202229300 nghìn €
10/07/202329325 nghìn €
16/11/202330400 nghìn €
20/06/202430450 nghìn €
26/12/202431350 nghìn €
08/06/202531300 nghìn €
22/12/202532200 nghìn €
17/06/202632150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026FC Neftci BakuFC BallkaniChuyển nhượng—
30/06/2024FC BallkaniFC Neftci BakuChuyển nhượng—
30/08/2020KF Gunilla HeiFC BallkaniCho mượn—
09/08/2020FC BallkaniKF Gunilla HeiChuyển nhượng—
01/01/2019FK Rudar PljevljaFC BallkaniChuyển nhượng—
30/06/2017Decic TuziFK Rudar PljevljaChuyển nhượng—
10/07/2016OFK TitogradDecic TuziChuyển nhượng—
31/07/2015FK Viagem Ústí nad LabemOFK TitogradChuyển nhượng—
30/06/2014Decic TuziFK Viagem Ústí nad LabemChuyển nhượng—
30/06/2013FK BeraneDecic TuziChuyển nhượng—
30/06/2012FK Ibar RozajeFK BeraneChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy54
  • Sức mạnh42
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com