
Edvin Austbö là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo West Ham United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
1Đá chính
215Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,84Bàn/90 phút
107Phút/bàn
5/8Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 7 | 1 | 215 | 2 | 0 | 2 | 8 | 5 | 88% | 50% | 0 | 0 | 6,96 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 215 phút · điểm TB 6,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/8
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/3
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 69/78 (88%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/10 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/18 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Swansea City | T 1-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 0/1 | — | 6,47 |
| 15/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Lincoln City | T 6-0 | 45 | 1 | 1 | 3 | 2 | 2 | 16/16 | 0 | 1/2 | — | 8,05 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Queens Park Rangers | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 22/24 | 2 | 2/5 | — | 6,63 |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Israel | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 32/35 | 1 | 3/5 | — | — |
| 29/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Bosnia và Herzegovina | T 6-1 | 85 | 0 | 1 | 4 | 0 | 3 | 31/33 | 1 | 2/7 | — | 6,60 |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Hà Lan | H 0-0 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 14/14 | 0 | 2/6 | — | 6,44 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Millwall | H 2-2 | 22 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/7 | 1 | 1/1 | — | 6,85 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Wrexham | T 6-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bolton Wanderers | T 3-2 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/17 | 2 | 4/6 | — | 6,18 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Derby County | T 3-0 | 13 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 5/5 | 0 | — | — | 7,61 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/12/2022 | 17 | 350 nghìn € |
| 28/06/2023 | 18 | 350 nghìn € |
| 12/12/2023 | 18 | 350 nghìn € |
| 11/06/2024 | 19 | 350 nghìn € |
| 16/09/2024 | 19 | 900 nghìn € |
| 11/12/2024 | 19 | 1,0 triệu € |
| 17/06/2025 | 20 | 5,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 20 | 7,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 21 | 9,0 triệu € |
| 27/09/2026 | 21 | 12,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 12,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | Viking | West Ham United | Hết hạn mượn 12.9M € | 12,9 triệu € |
| 30/12/2023 | Sandnes Ulf | Viking | Cho mượn | — |
| 10/09/2023 | Viking | Sandnes Ulf | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Viking B | Viking | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Viking (Youth) | Viking B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật58
- Tư duy63
- Sức mạnh39
- Thể lực38