Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Edvard Sandvik Tagseth

Nashville SCTiền vệNOR
25Tuổi
171Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị

Edvard Sandvik Tagseth là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Nashville SC.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

32Trận ra sân
21Đá chính
1.898Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1898Phút/bàn
1/5Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—25181.6201004190%48%206,70
Cúp C1 CONCACAF2026—521610001089%38%006,36
Cúp MLS–Mexico2026—211170010081%46%006,74

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.620 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
963/1060 (90%)
Chuyền quyết định
20
Tạt bóng chính xác
2/15 (13%)
Chuyền dài chính xác
33/46 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/37
Cắt bóng
18
Phá bóng
25
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
60/125 (48%)
Không chiến thắng / thua
10 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
50 / 52
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
151
Phạm lỗi
22
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 161 phút · điểm TB 6,36

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
82/92 (89%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/3 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/13 (38%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 7
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/08/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 117 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
48/59 (81%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/15 (46%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Edvard Sandvik Tagseth · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLS@ San Jose EarthquakesH 1-1180000021/220——6,94
15/10/2026MLSvs Sporting Kansas CityT 4-0900000036/4234/7—6,60
11/10/2026MLS@ Austin FCT 4-114000005/70——6,43
27/09/2026MLSvs Toronto FCT 2-0860010455/5812/6—7,60
20/09/2026MLSvs Chicago FireT 3-07000007/90——6,49
13/09/2026MLS@ Inter Miami CFH 2-2180000210/1022/3—6,23
10/09/2026MLS@ Toronto FCB 1-2740000145/4911/2—5,98
05/09/2026MLS@ New York City Football ClubH 0-0890000036/4303/12—6,41
30/08/2026MLSvs FC CincinnatiT 4-0870000128/3325/11V6,40
23/08/2026MLSvs Columbus CrewT 3-2280000025/2633/6—6,73

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 900 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 650 nghìn €2024: 700 nghìn €2024: 1,3 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2026: 3,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/09/201918200 nghìn €
28/12/201918200 nghìn €
30/12/202019400 nghìn €
02/01/202220400 nghìn €
30/06/202221600 nghìn €
08/12/202221900 nghìn €
28/06/202322900 nghìn €
06/09/202322750 nghìn €
14/12/202322650 nghìn €
11/06/202423700 nghìn €
16/09/2024231,3 triệu €
11/12/2024231,8 triệu €
04/06/2025242,5 triệu €
11/09/2025243,0 triệu €
10/12/2025243,0 triệu €
01/06/2026253,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 3,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/01/2025RosenborgNashville SCChuyển nhượng—
12/08/2019Liverpool U18RosenborgChuyển nhượng—
30/06/2017liverpool (Youth)Liverpool U18Chuyển nhượng—
22/01/2017Neset FKliverpool (Youth)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy51
  • Sức mạnh55
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com