
Eduardo Vinicius Domachowski
28Tuổi
187Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị
Eduardo Vinicius Domachowski là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Chapecoense - SC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
32Trận ra sân
31Đá chính
2.768Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,03Bàn/90 phút
2768Phút/bàn
4/20Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
7/1Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 28 | 27 | 2.408 | 1 | 0 | 0 | 17 | 3 | 86% | 54% | 6 | 1 | 6,57 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 79% | 57% | 1 | 0 | 6,69 |
| Copa Sul-Sudeste | — | — | 3 | 3 | 253 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 2.408 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/17
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 10/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1187/1373 (86%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 3/8 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 93/200 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 25
- Phá bóng
- 167
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 87/161 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 53 / 34
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 34 / 40
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 207
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 113/142 (79%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/33 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 44
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/19 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/08/2026
Copa Sul-Sudeste · 3 trận ra sân, 253 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A Brazil | @ Botafogo - RJ | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 64/70 | 0 | 2/6 | — | 6,58 |
| 13/10/2026 | Serie A Brazil | vs Athletico Paranaense - PR | B 1-4 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 21/22 | 0 | 2/4 | — | 6,53 |
| 08/10/2026 | Serie A Brazil | @ Vitória - BA | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/44 | 0 | 3/5 | — | 6,13 |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | @ Atlético Mineiro - MG | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/38 | 4 | 7/12 | — | 6,91 |
| 13/09/2026 | Serie A Brazil | vs Internacional - RS | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 79/93 | 0 | 6/11 | V | 6,65 |
| 07/09/2026 | Serie A Brazil | @ Corinthians - SP | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/62 | 0 | 1/4 | — | 6,62 |
| 31/08/2026 | Serie A Brazil | @ Grêmio - RS | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 43/48 | 0 | 2/5 | V | 6,15 |
| 24/08/2026 | Serie A Brazil | vs São Paulo - SP | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/33 | 1 | 3/4 | — | 7,27 |
| 16/08/2026 | Serie A Brazil | vs Bahia - BA | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/36 | 1 | 2/4 | — | 6,39 |
| 09/08/2026 | Serie A Brazil | @ Coritiba SAF - PR | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 70/78 | 0 | 2/4 | — | 6,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/08/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 17/07/2023 | 24 | 450 nghìn € |
| 26/11/2023 | 25 | 450 nghìn € |
| 17/04/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 26/08/2024 | 25 | — |
| 26/11/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 26/06/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 23/11/2025 | 27 | 600 nghìn € |
| 11/03/2026 | 27 | 900 nghìn € |
| 25/05/2026 | 27 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật41
- Tư duy49
- Sức mạnh65
- Thể lực57