
Eduardo Vargas
36Tuổi
174Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Eduardo Vargas là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Universidad de Chile.
Tiểu sử Eduardo Vargas
Eduardo Vargas là tiền đạo người Chile, hiện thi đấu cho Universidad de Chile, sinh ngày 20/11/1989 và 36 tuổi. Trong mùa 2026, cầu thủ có 30 trận với 13 bàn thắng, 5 kiến tạo, 2379 phút thi đấu và điểm trung bình 7,16. Cầu thủ cao 174 cm, nặng 71 kg và thuận chân phải. Ở các giải, cầu thủ ghi 10 bàn tại VĐQG Chile, 2 bàn tại Copa de la Liga và 1 bàn tại Chilean Cup. Giá trị thị trường hiện là 175 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 11,0 triệu € vào năm 2012, và hợp đồng đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
30Trận ra sân
27Đá chính
2.379Phút
13Bàn thắng
5Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
183Phút/bàn
36/84Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 22 | 20 | 1.748 | 10 | 1 | 3 | 57 | 26 | 74% | 45% | 3 | 0 | 7,09 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 5 | 4 | 362 | 2 | 0 | 2 | 16 | 4 | 79% | 58% | 0 | 0 | 7,49 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 269 | 1 | 0 | 0 | 11 | 6 | 75% | 45% | 0 | 0 | 7,07 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.748 phút · điểm TB 7,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 10
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 26/57
- Sút trong vòng cấm
- 46
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 8
- Rê bóng thành công
- 23/42
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/25
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/7/7
- Việt vị
- 16
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 322/435 (74%)
- Chuyền quyết định
- 23
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/28 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 111/244 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 44 / 62
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 67 / 71
- Bị tước bóng
- 31
- Mất quyền kiểm soát
- 238
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 25
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 362 phút · điểm TB 7,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/16
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 71/89 (79%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 25/43 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 7
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 269 phút · điểm TB 7,07
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/11
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 72/95 (75%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/24 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 9
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | VĐQG Chile | vs Nublense | T 6-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 35/39 | 0 | 2/8 | — | 7,89 |
| 08/10/2026 | Chilean Cup | @ CSD Antofagasta | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 4 | 28/37 | 1 | 3/8 | — | 6,93 |
| 28/09/2026 | Chilean Cup | vs Everton CD | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 1 | 19/27 | 0 | 3/7 | — | 7,87 |
| 25/09/2026 | Chilean Cup | @ Everton CD | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/27 | 1 | 5/9 | — | 6,40 |
| 14/09/2026 | VĐQG Chile | @ Deportes La Serena | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 13/17 | 0 | 8/24 | V | 6,07 |
| 06/09/2026 | VĐQG Chile | vs Coquimbo Unido | T 4-2 | 90 | 1 | 0 | 6 | 4 | 2 | 22/32 | 2 | 9/17 | — | 8,20 |
| 31/08/2026 | VĐQG Chile | @ Universidad de Concepcion | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 25/29 | 1 | 6/10 | — | 6,50 |
| 24/08/2026 | VĐQG Chile | vs Colo Colo | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 16/19 | 1 | 7/15 | — | 6,23 |
| 16/08/2026 | VĐQG Chile | @ Deportes Limache | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 6 | 2 | 2 | 13/18 | 0 | 3/9 | — | 7,21 |
| 10/08/2026 | VĐQG Chile | vs Palestino | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 5 | 4 | 1 | 16/22 | 1 | 9/10 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (41 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/12/2009 | 20 | 250 nghìn € |
| 24/04/2010 | 20 | 375 nghìn € |
| 02/06/2010 | 20 | 550 nghìn € |
| 13/12/2010 | 21 | 550 nghìn € |
| 21/11/2011 | 22 | 6,0 triệu € |
| 10/01/2012 | 22 | 6,0 triệu € |
| 19/01/2012 | 22 | 11,0 triệu € |
| 07/06/2012 | 22 | 10,0 triệu € |
| 06/11/2012 | 22 | 8,5 triệu € |
| 13/01/2013 | 23 | 7,0 triệu € |
| 25/08/2013 | 23 | 6,0 triệu € |
| 26/01/2014 | 24 | 6,0 triệu € |
| 11/08/2014 | 24 | 6,0 triệu € |
| 11/02/2015 | 25 | 6,0 triệu € |
| 14/02/2016 | 26 | 5,5 triệu € |
| 21/07/2016 | 26 | 6,0 triệu € |
| 06/02/2017 | 27 | 6,0 triệu € |
| 30/07/2017 | 27 | 4,5 triệu € |
| 09/04/2018 | 28 | 4,5 triệu € |
| 22/08/2018 | 28 | 4,5 triệu € |
| 07/02/2019 | 29 | 4,5 triệu € |
| 12/08/2019 | 29 | 4,5 triệu € |
| 09/01/2020 | 30 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 3,2 triệu € |
| 26/06/2020 | 30 | 3,2 triệu € |
| 08/02/2021 | 31 | 3,0 triệu € |
| 27/05/2021 | 31 | 3,0 triệu € |
| 16/12/2021 | 32 | 3,0 triệu € |
| 05/04/2022 | 32 | 3,0 triệu € |
| 18/08/2022 | 32 | 2,0 triệu € |
| 13/11/2022 | 32 | 1,8 triệu € |
| 06/04/2023 | 33 | 1,8 triệu € |
| 24/07/2023 | 33 | 1,5 triệu € |
| 10/12/2023 | 34 | 1,2 triệu € |
| 27/03/2024 | 34 | 1,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 34 | 1,0 triệu € |
| 08/12/2024 | 35 | 800 nghìn € |
| 03/04/2025 | 35 | 400 nghìn € |
| 09/06/2025 | 35 | 200 nghìn € |
| 09/12/2025 | 36 | 200 nghìn € |
| 07/06/2026 | 36 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 11,0 triệu € vào năm 2012; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ69
- Kỹ thuật49
- Tư duy57
- Sức mạnh33
- Thể lực54