Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Eduardo Sosa

Selangor FCTiền đạoVEN
29Tuổi
177Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Eduardo Sosa là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Selangor FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

4Trận ra sân
3Đá chính
254Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
254Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp FA Malaysia2026-2027—2215710000——00—
VĐQG Malaysia2026-2027—219700000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp FA Malaysia · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 157 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

VĐQG Malaysia · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 97 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 750 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €20162025
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/07/20162025 nghìn €
19/09/20162050 nghìn €
27/11/20162075 nghìn €
29/01/201720150 nghìn €
11/06/201720300 nghìn €
09/10/201721300 nghìn €
03/12/201721300 nghìn €
01/05/201821300 nghìn €
14/12/201822300 nghìn €
26/05/201922250 nghìn €
29/11/201923200 nghìn €
01/02/202124150 nghìn €
06/06/202124350 nghìn €
12/01/202225750 nghìn €
16/06/202225750 nghìn €
11/12/202226750 nghìn €
06/07/202327500 nghìn €
06/12/202327500 nghìn €
10/06/202427450 nghìn €
09/12/202428300 nghìn €
03/04/202528250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Star City FCSelangor FCChuyển nhượng—
05/08/2025Free PlayerStar City FCChuyển nhượng—
31/12/2024Deportes TolimaFree PlayerTrở lại—
13/07/2022Jaguares de CordobaDeportes TolimaChuyển nhượng—
29/06/2022MillonariosJaguares de CordobaCho mượn—
17/01/2022Jaguares de CordobaMillonariosChuyển nhượng—
31/12/2020International Miami BJaguares de CordobaChuyển nhượng—
14/02/2020Columbus CrewInternational Miami BChuyển nhượng—
07/01/2018Zamora BarinasColumbus CrewChuyển nhượng—
30/06/2016Zamora FC BZamora BarinasChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy54
  • Sức mạnh34
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com