
Eduardo Perez là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Queretaro FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
74Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 0% | 0 | 0 | 6,51 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 1 | 1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 61% | 50% | 0 | 0 | 6,76 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 11 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/5 (80%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/3 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/13 (61%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/8 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Atletico San Luis | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Santos Laguna | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Atlante FC | T 2-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 6,45 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Deportivo Guadalajara | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Leon | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Tijuana | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlas | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Toluca | B 1-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,70 |
| 17/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Pumas U.N.A.M. | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 13/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Los Angeles FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/01/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 03/08/2016 | 23 | 300 nghìn € |
| 15/12/2016 | 23 | 300 nghìn € |
| 22/06/2017 | 24 | 300 nghìn € |
| 23/05/2018 | 25 | 200 nghìn € |
| 12/08/2019 | 26 | 300 nghìn € |
| 09/01/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 21/12/2020 | 27 | 600 nghìn € |
| 23/06/2022 | 29 | 600 nghìn € |
| 07/09/2022 | 29 | 500 nghìn € |
| 30/10/2022 | 29 | 400 nghìn € |
| 29/03/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 28/06/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 05/07/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 05/12/2023 | 30 | 400 nghìn € |
| 12/03/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 22/05/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 01/12/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 18/05/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 21/12/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 19/05/2026 | 33 | 75 nghìn € |
| 22/09/2026 | 33 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Club Jaiba Brava | Queretaro FC | Chuyển nhượng | — |
| 10/09/2024 | Panahaiki-2005 | Club Jaiba Brava | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2024 | Club Atletico La Paz | Panahaiki-2005 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Santos Laguna | Club Atletico La Paz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Club Jaiba Brava | Santos Laguna | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Mazatlan FC | Club Jaiba Brava | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2020 | Zacatepec | Mazatlan FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | FC Juarez | Zacatepec | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Club Jaiba Brava | FC Juarez | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Cafetaleros de Chiapas | Club Jaiba Brava | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Puebla | Cafetaleros de Chiapas | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Puebla FC U19 | Puebla | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | Lobos BUAP | Puebla FC U19 | Cho mượn | — |
| 30/06/2015 | Puebla FC U19 | Lobos BUAP | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Tecos FC II | Puebla FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Tecos FC U17 | Tecos FC II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật41
- Tư duy64
- Sức mạnh31
- Thể lực43