
Eduardo Mustre là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Puebla.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
7Đá chính
628Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,72Bàn/90 phút
125Phút/bàn
8/18Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,09Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 9 | 5 | 473 | 3 | 0 | 1 | 13 | 5 | 76% | 28% | 1 | 0 | 6,95 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 2 | 155 | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 83% | 50% | 0 | 0 | 7,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 473 phút · điểm TB 6,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/13
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 72/94 (76%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/59 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 20
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 58
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 155 phút · điểm TB 7,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/31 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/20 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Rayados de Monterrey | B 1-4 | 56 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/11 | 0 | 1/3 | — | 6,62 |
| 17/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Tijuana | H 0-0 | 27 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/3 | 1 | 2/6 | — | 6,68 |
| 10/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Leon | H 1-1 | 35 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | 1/2 | — | 6,75 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Club America | B 0-2 | 69 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 11/15 | 1 | 3/8 | — | 6,27 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Santos Laguna | T 3-2 | 89 | 2 | 0 | 2 | 2 | 2 | 11/16 | 2 | 2/7 | — | 9,32 |
| 18/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Pachuca | T 3-2 | 83 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 13/14 | 1 | 5/18 | — | 7,13 |
| 13/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ San Diego FC | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 12/15 | 1 | 7/11 | — | 7,96 |
| 10/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Austin FC | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Portland Timbers | B 2-5 | 65 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/16 | 0 | 3/9 | — | 7,41 |
| 01/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Deportivo Guadalajara | H 1-1 | 71 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/17 | 1 | 3/7 | — | 7,61 |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật41
- Tư duy51
- Sức mạnh26
- Thể lực46