
Eduardo Mancha là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Buriram United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
2Trận ra sân
1Đá chính
106Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Shopee | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 91% | 50% | 0 | 0 | 6,70 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0% | 0 | 0 | 6,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Shopee · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/62 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 16 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/3 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Beijing Guoan | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Cúp Shopee | vs Borneo FC Samarinda | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 57/62 | 0 | 2/4 | — | 6,70 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Johor Darul Ta'zim FC | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/3 | — | 6,27 |
| 27/05/2026 | Cúp Shopee | vs Selangor FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/29 | 1 | 1/4 | — | 6,13 |
| 20/05/2026 | Cúp Shopee | @ Selangor FC | T 1-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/28 | 1 | 3/3 | — | 7,57 |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Lamphun Warriors | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/36 | 0 | 2/3 | — | 6,86 |
| 02/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Port FC | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/12/2018 | 23 | 150 nghìn € |
| 05/06/2019 | 23 | 175 nghìn € |
| 21/10/2020 | 24 | 200 nghìn € |
| 27/01/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 20/05/2021 | 25 | 450 nghìn € |
| 31/03/2022 | 26 | 275 nghìn € |
| 26/06/2022 | 26 | 225 nghìn € |
| 05/01/2023 | 27 | 225 nghìn € |
| 26/06/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 21/02/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 11/06/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 11/12/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 25/06/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 14/12/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 14/05/2026 | 30 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật39
- Tư duy47
- Sức mạnh68
- Thể lực52