Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Eduardo Gabriel Aquino Cossa

FC PortoTiền đạoBRA
29Tuổi
175Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
17,0 triệu €Giá trị

Eduardo Gabriel Aquino Cossa là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo FC Porto.

Tiểu sử Eduardo Gabriel Aquino Cossa

Tiền đạo Eduardo Gabriel Aquino Cossa hiện khoác áo FC Porto, mang quốc tịch Brazil và 29 tuổi. Cầu thủ cao 175 cm, nặng 66 kg, thuận chân trái. Mùa 2026-2027 ghi nhận 12 trận, 1028 phút thi đấu, 6 kiến tạo và điểm trung bình 6,71. Giá trị thị trường là 17,0 triệu €, cao nhất đạt 30,0 triệu € (2024), hợp đồng đến 29/06/2028. Chuyển nhượng được ghi nhận ngày 30/06/2021 với loại Hết hạn mượn, phí 15,4 triệu €, từ Grêmio - RS sang FC Porto.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
938Phút
0Bàn thắng
5Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/15Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primeira Liga2026-2027—8867300413277%35%106,78
Cúp C1 châu Âu2026-2027—332650012067%42%006,38
Siêu cúp Bồ Đào Nha——11900010069%36%007,19

Chỉ số chi tiết từng giải

Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 673 phút · điểm TB 6,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
2/13
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
171/221 (77%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
3/16 (18%)
Chuyền dài chính xác
14/20 (70%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
3
Phá bóng
1
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/67 (35%)
Không chiến thắng / thua
3 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 34
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
107
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 265 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
51/76 (67%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/6 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/35 (42%)
Không chiến thắng / thua
2 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 15
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
52
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Siêu cúp Bồ Đào Nha · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,19

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/23 (69%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/11 (36%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Eduardo Gabriel Aquino Cossa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âuvs PSV EindhovenB 0-1900010017/2816/13—6,10
15/10/2026Cúp C1 châu Âu@ Real BetisB 2-3850100115/2236/12—6,84
11/10/2026Primeira Liga@ MaritimoT 2-1790020233/4237/18V6,44
21/09/2026Primeira Ligavs BenficaT 3-185012139/1222/3—7,70
13/09/2026Primeira Liga@ Casa Pia ACT 4-1900000016/2613/9—6,11
09/09/2026Cúp C1 châu Âuvs Manchester CityB 0-2900010119/2603/10—6,21
05/09/2026Primeira Ligavs MoreirenseT 2-1900111342/4803/11—7,43
30/08/2026Primeira Liga@ ViseuT 3-060010018/1201/3—6,91
24/08/2026Primeira Ligavs FC AroucaT 2-0900160121/2803/8—6,91
16/08/2026Primeira Liga@ Rio AveT 2-0890010323/2701/7—6,65

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 900 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 8,5 triệu €2020: 6,8 triệu €2020: 9,0 triệu €2021: 13,0 triệu €2021: 13,0 triệu €2021: 13,0 triệu €2022: 15,0 triệu €2022: 18,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2022: 22,0 triệu €2023: 25,0 triệu €2023: 25,0 triệu €2024: 30,0 triệu €2024: 27,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2025: 22,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2026: 17,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/02/201921900 nghìn €
26/11/2019221,0 triệu €
19/02/2020228,5 triệu €
07/04/2020236,8 triệu €
08/09/2020239,0 triệu €
08/02/20212313,0 triệu €
27/05/20212413,0 triệu €
26/12/20212413,0 triệu €
09/03/20222515,0 triệu €
30/05/20222518,0 triệu €
15/09/20222520,0 triệu €
31/10/20222522,0 triệu €
15/06/20232625,0 triệu €
26/12/20232625,0 triệu €
05/06/20242730,0 triệu €
18/12/20242727,0 triệu €
30/03/20252825,0 triệu €
29/05/20252822,0 triệu €
17/12/20252820,0 triệu €
27/05/20262917,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 17,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2021Grêmio - RSFC PortoHết hạn mượn 15.4M €15,4 triệu €
07/01/2019Free playerFC PortoChuyển nhượng—
30/04/2017Gremio FBPA U20Grêmio - RSChuyển nhượng—
18/04/2016Foz do Iguaçu FCGremio FBPA U20Hết hạn mượn 0.125M €125 nghìn €
04/02/2016Coritiba PR U20Foz do Iguaçu FCCho mượn—
20/09/2015Foz do Iguaçu FCCoritiba PR U20Chuyển nhượng—
30/04/2015Foz do Iguaçu Futebol Clube (PR) U20Foz do Iguaçu FCChuyển nhượng—
31/12/2013Atletico Paranaense U20Foz do Iguaçu Futebol Clube (PR) U20Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật62
  • Tư duy52
  • Sức mạnh40
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com