Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Eduardo Felicissimo

Sporting CP BTiền vệPOR
19Tuổi
186Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Eduardo Felicissimo là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Sporting CP B.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
245Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Bồ Đào Nha2026-2027—662450002089%52%103,38

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 245 phút · điểm TB 3,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
217/243 (89%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/16 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
12
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/17 (52%)
Không chiến thắng / thua
5 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Eduardo Felicissimo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C1 châu Âuvs LASK LinzB 2-3dự bị00000—0———
13/10/2026Cúp C1 châu Âu@ RC LensT 2-0dự bị00000—0———
10/10/2026Primeira Liga@ Sporting BragaT 3-1dự bị00000—0———
01/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 GibraltarT 4-01900000—0——6,50
14/09/2026Primeira Liga@ FC FamalicaoH 1-1dự bị00000—0———
10/09/2026Cúp C1 châu Âuvs GalatasarayT 3-1dự bị00000—0———
06/09/2026Primeira Ligavs Nacional da MadeiraT 2-0dự bị00000—0———
23/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ PenafielB 0-2650000059/6812/4—6,40
23/08/2026Primeira Ligavs AlvercaT 3-1dự bị00000—0———
15/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs GD ChavesT 1-0900000159/6713/7V6,71

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 1,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 2,0 triệu €20252026
Bảng số liệu (4 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/03/2025181,0 triệu €
29/05/2025183,0 triệu €
21/12/2025182,0 triệu €
23/06/2026192,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025Sporting CPSporting CP BChuyển nhượng—
31/01/2025Sporting CP BSporting CPChuyển nhượng—
30/06/2024Sporting CP U19Sporting CP BChuyển nhượng—
30/06/2023Atletico CP U17Sporting CP U19Chuyển nhượng—
30/06/2022Sporting CP Sub-15Atletico CP U17Chuyển nhượng—
30/06/2020Sporting CP YouthSporting CP Sub-15Chuyển nhượng—
30/06/2019Benfica YouthSporting CP YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy48
  • Sức mạnh57
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com