Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Eduardo Dos Santos

Vila NovaTiền vệBRA
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Eduardo Dos Santos là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Vila Nova.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

32Trận ra sân
24Đá chính
2.114Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
704Phút/bàn
9/44Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
11/1Vàng/Đỏ
6,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie B Brazil2026—30232.04130044975%50%1016,51
Brazilian Copa Verde2026—116100000——10—
Copa do Brasil2026—10120000066%50%006,50

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie B Brazil · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.041 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
9/44
Sút trong vòng cấm
14
Sút ngoài vòng cấm
30
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/22
Đá phạt (bàn / sút)
1/41
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
552/735 (75%)
Chuyền quyết định
22
Tạt bóng chính xác
4/21 (19%)
Chuyền dài chính xác
46/102 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/66
Cắt bóng
18
Phá bóng
62
Chặn cú sút
16

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
165/325 (50%)
Không chiến thắng / thua
51 / 38
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
114 / 122
Bị tước bóng
18
Mất quyền kiểm soát
279
Phạm lỗi
67
Bị phạm lỗi
41

Kỷ luật

Thẻ vàng
10
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 13/10/2026

Brazilian Copa Verde · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 61 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/05/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 12 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
2/3 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/2 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Eduardo Dos Santos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026Serie B Brazil@ Nautico (PE)T 2-0450010014/2138/15—6,69
08/10/2026Serie B Brazilvs CuiabaH 0-0760010023/2856/9V6,32
04/10/2026Serie B Brazil@ Botafogo SPT 1-0900032016/2747/16—6,18
26/09/2026Serie B Brazilvs Londrina PRT 2-0830050253/62610/19—6,59
19/09/2026Serie B Brazilvs America MGT 1-0900020022/2925/13—6,38
15/09/2026Serie B Brazil@ Avaí FCH 1-1900010038/4869/16—6,69
11/09/2026Serie B Brazilvs Goias Esporte ClubeT 2-0780000220/2669/17V6,48
31/08/2026Serie B Brazilvs CearaT 2-0790021121/2612/5V6,55
24/08/2026Serie B Brazil@ Operario Ferroviario PRH 0-0900020014/2319/15V6,07
20/08/2026Serie B Brazilvs Ponte PretaT 6-0900020243/57410/16—7,20

Giá trị thị trường qua các năm

2026: 400 nghìn €20262026
Bảng số liệu (1 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/05/202624400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/08/2026Associação Atlética Anapolina (GO)Vila NovaChuyển nhượng—
23/08/2026Vila NovaAssociação Atlética Anapolina (GO)Cho mượn—
04/03/2026Associação Atlética Anapolina (GO)Vila NovaChuyển nhượng—
31/12/2025Maranhão ACAssociação Atlética Anapolina (GO)Chuyển nhượng—
06/02/2025CEFAT TirolMaranhão ACChuyển nhượng—
31/10/2024Iguatu CECEFAT TirolChuyển nhượng—
28/05/2024Floresta CEIguatu CEChuyển nhượng—
31/12/2019Floresta EC U20Floresta CEChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy46
  • Sức mạnh52
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com