
Eduardo Dos Santos là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Pachuca.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
15Đá chính
1.289Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1289Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.023 | 1 | 0 | 0 | 12 | 5 | 87% | 63% | 3 | 1 | 6,67 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 3 | 266 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 91% | 61% | 0 | 0 | 6,87 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.023 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/12
- Sút trong vòng cấm
- 11
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 417/478 (87%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 20/57 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 74
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 70/110 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 41 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 29 / 21
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 72
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 266 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 132/145 (91%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 10/19 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/13 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Cruz Azul | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/31 | 3 | 7/14 | V | 5,93 |
| 19/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Rayados de Monterrey | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 35/38 | 2 | 8/10 | — | 6,84 |
| 12/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Necaxa | H 3-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 56/60 | 2 | 5/7 | V | 6,93 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Santos Laguna | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/28 | 2 | 6/10 | — | 6,92 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Tijuana | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 3 | 0 | 55/59 | 0 | 5/9 | — | 7,32 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlante FC | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 25/28 | 3 | 8/9 | — | 7,21 |
| 05/09/2026 | VĐQG Mexico | @ FC Juarez | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/49 | 0 | 5/10 | — | 7,33 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Atletico San Luis | H 1-1 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/14 | 1 | 2/3 | Đ | 5,47 |
| 18/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Puebla | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 59/70 | 3 | 8/13 | — | 6,44 |
| 12/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Charlotte FC | T 1-0 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 43/50 | 1 | 1/3 | — | 7,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/05/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 22/07/2016 | 20 | 250 nghìn € |
| 27/11/2016 | 20 | 250 nghìn € |
| 06/12/2017 | 21 | 250 nghìn € |
| 27/05/2021 | 25 | 500 nghìn € |
| 16/12/2021 | 25 | 1,5 triệu € |
| 05/04/2022 | 26 | 2,5 triệu € |
| 18/08/2022 | 26 | 3,0 triệu € |
| 13/11/2022 | 26 | 3,0 triệu € |
| 06/04/2023 | 27 | 3,0 triệu € |
| 24/07/2023 | 27 | 1,7 triệu € |
| 11/11/2024 | 28 | 1,2 triệu € |
| 25/05/2025 | 29 | 1,2 triệu € |
| 21/09/2025 | 29 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2025 | 29 | 1,5 triệu € |
| 19/05/2026 | 30 | 1,5 triệu € |
| 22/09/2026 | 30 | 1,3 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 1,3 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2024 | Everton CD | Pachuca | Chuyển nhượng | — |
| 02/06/2024 | Disqualification | Everton CD | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2023 | Alanyaspor | Disqualification | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2023 | Santos FC - SP | Alanyaspor | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2022 | America MG | Santos FC - SP | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2020 | Parana PR | America MG | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Internacional - RS | Parana PR | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2018 | Figueirense | Internacional - RS | Cho mượn | — |
| 31/12/2017 | Internacional - RS | Figueirense | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Atletico Clube Goianiense | Internacional - RS | Cho mượn | — |
| 02/05/2017 | Internacional - RS | Atletico Clube Goianiense | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2016 | Nautico (PE) | Internacional - RS | Cho mượn | — |
| 22/05/2016 | Internacional - RS | Nautico (PE) | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2014 | Internacional SC U20 | Internacional - RS | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật35
- Tư duy41
- Sức mạnh79
- Thể lực66