
Eduardo Dos Santos Haesler
27Tuổi
195Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Eduardo Dos Santos Haesler là thủ môn 27 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Portimonense SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
270Phút
6Cứu thua
53%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 270 | 6 | 2 | 3 | 53% | 100% | 0 | 0 | 2,90 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 2,90
Thủ môn
- Cứu thua
- 6
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/75 (53%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 17/51 (33%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ SL Benfica B | H 1-1 | 90 | 2 | 1 | 0 | 13/31 | 0 | 2/2 | — | 6,22 |
| 16/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Vizela | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 16/21 | 0 | 1/1 | — | 6,83 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Penafiel | T 1-0 | 90 | 4 | 0 | 2 | 11/23 | 0 | — | — | 7,26 |
| 27/04/2026 | Primeira Liga | vs FC Porto | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | Primeira Liga | @ Nacional da Madeira | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/08/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 09/10/2018 | 19 | 75 nghìn € |
| 23/02/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 27/07/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 19/02/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 09/02/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 08/06/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 05/10/2021 | 22 | 300 nghìn € |
| 27/12/2021 | 22 | 200 nghìn € |
| 19/06/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 08/11/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 21/06/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 13/12/2023 | 24 | 200 nghìn € |
| 28/05/2024 | 25 | 200 nghìn € |
| 29/12/2024 | 25 | 225 nghìn € |
| 10/06/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 22/12/2025 | 26 | 275 nghìn € |
| 27/05/2026 | 27 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | CF Estrela Amadora SAD | Portimonense SC | Chuyển nhượng | — |
| 01/02/2026 | FC Viktoria Köln | CF Estrela Amadora SAD | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | SV Werder Bremen | FC Viktoria Köln | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Nordsjaelland | SV Werder Bremen | Cho mượn | — |
| 15/08/2021 | SV Werder Bremen | Nordsjaelland | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Werder Bremen II | SV Werder Bremen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | MSV Duisburg U19 | Werder Bremen II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | MSV Duisburg U17 | MSV Duisburg U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | MSV Duisburg Am | MSV Duisburg U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | 1.FC Mönchengladbach Youth | MSV Duisburg Am | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Rot-Weiss Essen(Youth) | 1.FC Mönchengladbach Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | FC Monchengladbach Youth | Rot-Weiss Essen(Youth) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | FC Hennef 05 Youth | FC Monchengladbach Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực15
- Chỉ số 152
- Chỉ số 216
- Chỉ số 454
- Chỉ số 358