Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

eduardo darias

28Tuổi
172Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

eduardo darias là tiền vệ 28 tuổi, hiện khoác áo Nacional Montevideo.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

22Trận ra sân
18Đá chính
1.502Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
751Phút/bàn
1/7Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
1,13Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Uruguay2026—18161.27420000——50—
Copa Libertadores2026—422280007172%51%006,21

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Uruguay · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.274 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 228 phút · điểm TB 6,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
6/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
43/59 (72%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
4/11 (36%)
Chuyền dài chính xác
2/8 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/41 (51%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 18
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
53
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/07/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của eduardo darias · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
28/05/2026Copa Libertadoresvs Independiente Santa FeB 0-1660030122/3218/14—6,32
22/05/2026Copa Libertadoresvs Corinthians - SPH 1-160003008/1202/6—6,28
17/04/2026Copa Libertadoresvs CA PlatenseB 1-274000008/927/12—5,87
10/04/2026Copa Libertadores@ Independiente Santa FeH 1-128001105/624/9—6,38

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 625 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 725 nghìn €2023: 750 nghìn €2024: 1,2 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,7 triệu €2025: 1,7 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,2 triệu €2026: 1,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/10/202022100 nghìn €
01/01/202122100 nghìn €
09/04/202123250 nghìn €
09/09/202123300 nghìn €
31/12/202123350 nghìn €
01/06/202224625 nghìn €
11/11/202224700 nghìn €
09/07/202325725 nghìn €
27/12/202325750 nghìn €
09/06/2024261,2 triệu €
19/09/2024261,5 triệu €
18/12/2024261,7 triệu €
09/06/2025271,7 triệu €
17/12/2025271,5 triệu €
15/03/2026281,2 triệu €
31/05/2026281,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,0 triệu €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com