
Eduardo Banguero
25Tuổi
177Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Eduardo Banguero là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Alianza Fútbol Club.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
8Đá chính
708Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 13 | 7 | 708 | 0 | 0 | 0 | 7 | 2 | 73% | 44% | 2 | 0 | 6,21 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 708 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 152/207 (73%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 6/43 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/30 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/45 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 24
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 150
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/07/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/05/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/05/2026 | Primera A Colombia | vs Millonarios | H 2-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/12 | 1 | 2/6 | V | 5,75 |
| 27/04/2026 | Primera A Colombia | @ Llaneros FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/04/2026 | Primera A Colombia | @ Internacional de Bogota | B 1-2 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/8 | 0 | 0/2 | — | 5,86 |
| 07/04/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pereira | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 12/15 | 1 | 2/2 | — | 6,27 |
| 02/04/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pasto | H 0-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 0 | 1/2 | — | 6,67 |
| 28/03/2026 | Primera A Colombia | @ Aguilas Doradas | B 0-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | — | — | 6,13 |
| 23/03/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Cali | T 1-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | 3/3 | — | 7,12 |
| 20/03/2026 | Primera A Colombia | vs Jaguares de Cordoba | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/02/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 06/06/2021 | 20 | 200 nghìn € |
| 04/09/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/12/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 11/04/2023 | 22 | 300 nghìn € |
| 06/07/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 06/12/2023 | 22 | 550 nghìn € |
| 10/06/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 09/12/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 19/06/2025 | 24 | 350 nghìn € |
| 14/09/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 04/12/2025 | 24 | 150 nghìn € |
| 03/06/2026 | 25 | 200 nghìn € |
| 01/09/2026 | 25 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Internacional de Bogota | Alianza Fútbol Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Boyaca Chico | Internacional de Bogota | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Boyaca Chico U20 | Boyaca Chico | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật46
- Tư duy36
- Sức mạnh47
- Thể lực37