Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Eduardo Armenta

PueblaTiền vệMEX
24Tuổi
171Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Eduardo Armenta là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Puebla.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
59Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,53Bàn/90 phút
59Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico2026-2027—30591003183%44%006,85

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 59 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/30 (83%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/9 (44%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 5 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Eduardo Armenta · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026VĐQG Mexicovs Rayados de MonterreyB 1-4450020017/2013/8—6,22
17/10/2026VĐQG Mexico@ Club TijuanaH 0-05000005/501/1—6,55
10/10/2026VĐQG Mexicovs Club LeonH 1-19101103/50——7,77
16/09/2026VĐQG Mexicovs TolucaB 0-1dự bị00000—0———
22/03/2026VĐQG Mexico@ AtlasH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 600 nghìn €20222025
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/11/202220100 nghìn €
29/03/202321600 nghìn €
28/06/202321600 nghìn €
28/12/202322600 nghìn €
13/06/202422600 nghìn €
10/12/202422600 nghìn €
25/05/202523600 nghìn €
28/12/202524600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/09/2026Queretaro FCPueblaChuyển nhượng—
07/01/2025Club TijuanaQueretaro FCChuyển nhượng—
31/12/2022Tijuana U19Club TijuanaChuyển nhượng—
30/12/2022Club Deportivo Dorados de SinaloaTijuana U19Cho mượn—
30/06/2022Tijuana U19Club Deportivo Dorados de SinaloaChuyển nhượng—
30/06/2019Dorados de Sinaloa IITijuana U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy49
  • Sức mạnh59
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com