
Eduardo Aguirre là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Santos Laguna.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
9Đá chính
698Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
232Phút/bàn
7/12Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 13 | 6 | 536 | 3 | 1 | 0 | 12 | 7 | 82% | 44% | 0 | 0 | 6,22 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 3 | 162 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 92% | 35% | 0 | 0 | 6,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 536 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/12
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 6/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 102/123 (82%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/65 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 21
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 162 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/26 (92%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/14 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Pumas U.N.A.M. | T 2-0 | 82 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/14 | 1 | 3/3 | — | 7,35 |
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Queretaro FC | T 5-0 | 85 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 15/17 | 1 | 2/8 | — | 8,19 |
| 12/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Atletico San Luis | T 2-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/4 | 1 | 2/3 | — | 6,62 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Pachuca | T 1-0 | 31 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 6/7 | 0 | 0/4 | — | 6,59 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Toluca | T 3-2 | 21 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/7 | 1 | 6/7 | — | 6,81 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mexico | vs FC Juarez | T 2-1 | 56 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 10/13 | 0 | 5/12 | — | 7,00 |
| 07/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Cruz Azul | B 0-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | 1/1 | — | 6,33 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Tigres UANL | H 0-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | 1/2 | — | 6,60 |
| 23/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Puebla | B 2-3 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 1 | 2/3 | — | 6,37 |
| 17/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Deportivo Guadalajara | B 0-1 | 53 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/15 | 0 | 2/8 | — | 6,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/05/2018 | 19 | 400 nghìn € |
| 07/02/2019 | 20 | 400 nghìn € |
| 12/08/2019 | 21 | 400 nghìn € |
| 09/01/2020 | 21 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 350 nghìn € |
| 26/06/2020 | 21 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2020 | 22 | 1,0 triệu € |
| 20/04/2021 | 22 | 1,0 triệu € |
| 14/10/2021 | 23 | 2,0 triệu € |
| 10/04/2022 | 23 | 2,0 triệu € |
| 07/09/2022 | 24 | 2,5 triệu € |
| 30/10/2022 | 24 | 2,8 triệu € |
| 29/03/2023 | 24 | 2,8 triệu € |
| 28/06/2023 | 24 | 2,0 triệu € |
| 28/12/2023 | 25 | 1,8 triệu € |
| 13/06/2024 | 25 | 2,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 26 | 2,5 triệu € |
| 30/03/2025 | 26 | 2,0 triệu € |
| 25/05/2025 | 26 | 2,5 triệu € |
| 28/12/2025 | 27 | 2,2 triệu € |
| 19/05/2026 | 27 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,8 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Atlas | Santos Laguna | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Santos Laguna | Atlas | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Atlas | Santos Laguna | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | Santos Laguna | Atlas | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Santos Laguna U19 | Santos Laguna | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Club Jaiba Brava | Santos Laguna U19 | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | Santos Laguna U19 | Club Jaiba Brava | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Santos Laguna U17 | Santos Laguna U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Santos Laguna Jugend | Santos Laguna U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật44
- Tư duy44
- Sức mạnh24
- Thể lực42