
Eduardo Aguila là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Atletico San Luis.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
15Đá chính
1.363Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1363Phút/bàn
3/8Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 13 | 13 | 1.170 | 1 | 0 | 0 | 6 | 3 | 88% | 58% | 1 | 0 | 6,71 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 2 | 193 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 90% | 58% | 1 | 0 | 6,20 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.170 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 749/842 (88%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/70 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 63
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 51/87 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 24 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 14
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 109
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 193 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 101/111 (90%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/9 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/17 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Queretaro FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/58 | 1 | 4/5 | — | 6,85 |
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Toluca | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/21 | 1 | 2/2 | — | 6,70 |
| 12/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Santos Laguna | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 77/83 | 1 | 5/12 | — | 6,62 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Pumas U.N.A.M. | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/44 | 0 | 2/3 | — | 6,60 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Necaxa | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 82/91 | 1 | 2/7 | — | 7,31 |
| 15/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Leon | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 74/82 | 1 | 4/7 | — | 6,58 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Deportivo Guadalajara | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 61/75 | 2 | 8/9 | — | 6,44 |
| 31/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Rayados de Monterrey | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 18/24 | 0 | 0/3 | V | 6,21 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Pachuca | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 80/91 | 3 | 7/13 | — | 7,20 |
| 17/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Club America | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/50 | 1 | 2/2 | — | 6,37 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/09/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 30/10/2022 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/03/2023 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/06/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 28/12/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 13/06/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 10/12/2024 | 22 | 1,5 triệu € |
| 30/03/2025 | 22 | 1,8 triệu € |
| 25/05/2025 | 23 | 2,5 triệu € |
| 21/09/2025 | 23 | 3,5 triệu € |
| 28/12/2025 | 23 | 4,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 24 | 3,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2022 | Atlético San Luis U20 | Atletico San Luis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Atlético de San Luis Jugend | Atlético San Luis U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | CF La Piedad II | Atlético de San Luis Jugend | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Queseros San José | CF La Piedad II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật36
- Tư duy46
- Sức mạnh68
- Thể lực56