Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Eduard Valiakhmetov

Shinnik YaroslavlHậu vệRUS
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Eduard Valiakhmetov là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch RUS, hiện khoác áo Shinnik Yaroslavl.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
9Đá chính
851Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
425Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Russian First League2026-2027—10983120000——30—
Cúp Nga2026-2027—102000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Russian First League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 831 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Nga · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 20 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 400 nghìn €20162026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/12/20161950 nghìn €
31/05/20172050 nghìn €
05/06/20182175 nghìn €
19/09/201821150 nghìn €
19/12/201821150 nghìn €
13/06/201922150 nghìn €
22/12/201922100 nghìn €
28/06/202023100 nghìn €
28/12/202023150 nghìn €
27/06/202124200 nghìn €
02/12/202124300 nghìn €
12/06/202225300 nghìn €
11/09/202225350 nghìn €
07/12/202225400 nghìn €
18/06/202326500 nghìn €
29/11/202326400 nghìn €
13/06/202427450 nghìn €
03/12/202427400 nghìn €
01/06/202528350 nghìn €
02/12/202528350 nghìn €
24/05/202629400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Neftekhimik NizhnekamskShinnik YaroslavlChuyển nhượng—
30/06/2024Shinnik YaroslavlNeftekhimik NizhnekamskChuyển nhượng—
22/08/2023Baltika KaliningradShinnik YaroslavlChuyển nhượng—
30/06/2022FK ChelyabinskBaltika KaliningradChuyển nhượng—
20/02/2020Ural-D YekaterinburgFK ChelyabinskChuyển nhượng—
30/06/2017FK Ural YouthUral-D YekaterinburgChuyển nhượng—
07/08/2013Ural Ekaterinburg U19FK Ural YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com