Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Eduard Rroca

FC DritaTiền vệALB
33Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Eduard Rroca là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ALB, hiện khoác áo FC Drita.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Eduard Rroca · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Inter Club d'EscaldesH 0-03900000—0——6,50
21/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Inter Club d'EscaldesH 2-2300000—0——6,00
08/05/2026Turkish First League@ Corum FKB 0-139001004/911/6—6,17
02/05/2026Turkish First League@ UmraniyesporT 4-1200000016/2003/3—6,37
26/04/2026Turkish First Leaguevs Manisa Futbol KulübüT 2-1180033312/1301/2—7,20
19/04/2026Turkish First League@ Esenler EroksporB 0-125000009/1503/6—6,29
12/04/2026Turkish First Leaguevs Serik BelediyesporH 0-0270000014/1922/5—6,49
08/04/2026Turkish First League@ Iğdır FKT 1-0670010118/2401/5V6,47
04/04/2026Turkish First Leaguevs Belediye VansporT 3-0770020018/2512/9—6,38
21/03/2026Turkish First Leaguevs Adana DemirsporT 7-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 175 nghìn €2017: 175 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 325 nghìn €2019: 325 nghìn €2020: 375 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 750 nghìn €2021: 775 nghìn €2021: 825 nghìn €2021: 700 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 425 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €2026: 225 nghìn €20172026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/06/201723175 nghìn €
13/11/201724175 nghìn €
14/01/201824300 nghìn €
27/06/201824325 nghìn €
08/01/201925325 nghìn €
01/01/202026375 nghìn €
07/04/202026325 nghìn €
29/12/202027750 nghìn €
22/03/202127775 nghìn €
01/06/202127825 nghìn €
21/10/202128700 nghìn €
16/01/202228400 nghìn €
16/03/202228300 nghìn €
09/06/202228450 nghìn €
26/10/202229425 nghìn €
13/03/202329400 nghìn €
07/06/202329400 nghìn €
26/09/202330350 nghìn €
20/12/202330300 nghìn €
25/03/202430300 nghìn €
12/06/202430350 nghìn €
15/10/202431350 nghìn €
08/01/202531350 nghìn €
01/04/202531350 nghìn €
24/06/202531350 nghìn €
07/10/202532300 nghìn €
28/12/202532250 nghìn €
11/03/202632225 nghìn €
31/05/202632225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 825 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/08/2026Ankara KeciorengucuFC DritaChuyển nhượng—
28/07/2024IstanbulsporAnkara KeciorengucuChuyển nhượng—
29/06/2024Manisa Futbol KulübüIstanbulsporCho mượn—
08/02/2024IstanbulsporManisa Futbol KulübüChuyển nhượng—
17/09/2020KS Perparimi KukesiIstanbulsporHết hạn mượn 0.12M €120 nghìn €
31/12/2018KF LuftetariKS Perparimi KukesiHết hạn mượn 0.06M €60 nghìn €
08/09/2015KF TërbuniKF LuftetariChuyển nhượng—
31/12/2013GC BiaschesiKF TërbuniChuyển nhượng—
30/08/2013KF TërbuniGC BiaschesiChuyển nhượng—
30/01/2012EgnatiaKF TërbuniChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy56
  • Sức mạnh36
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com