Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Eduard Bello

Deportivo CaliTiền đạoVEN
31Tuổi
181Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
650 nghìn €Giá trị

Eduard Bello là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Deportivo Cali.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
11Đá chính
901Phút
6Bàn thắng
1Kiến tạo
0,60Bàn/90 phút
150Phút/bàn
12/21Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera A Colombia2026—1210835601211279%54%207,12
Cúp Colombia2026—116600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera A Colombia · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 835 phút · điểm TB 7,12

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
12/21
Sút trong vòng cấm
16
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
2/3/3
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
179/226 (79%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
3/20 (15%)
Chuyền dài chính xác
3/9 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
6
Phá bóng
5
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/61 (54%)
Không chiến thắng / thua
12 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 18
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
95
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp Colombia · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 66 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Eduard Bello · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Primera A Colombia@ Llaneros FCT 3-0dự bị00000—0———
19/10/2026Primera A Colombiavs Atletico Junior BarranquillaH 0-0900031226/3134/7—7,00
11/10/2026Primera A Colombia@ Deportivo PereiraH 0-0860021012/1401/3—6,37
03/10/2026Primera A Colombiavs Alianza Fútbol ClubT 3-1900010122/2705/8—6,45
28/09/2026Primera A Colombiavs Aguilas DoradasT 2-0842022012/1705/8—8,90
23/09/2026Primera A Colombia@ Independiente Santa FeT 1-0761021013/1700/1—7,70
20/09/2026Primera A Colombiavs Cucuta DeportivoT 3-0682032013/1722/6—9,09
14/09/2026Primera A Colombia@ Deportiva Once CaldasT 2-1900020020/2838/12—6,21
11/09/2026Primera A Colombia@ MillonariosH 1-1550022114/1702/3—6,74
31/08/2026Primera A Colombiavs Atletico BucaramangaH 1-130000018/911/1V6,52

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 150 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 275 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 350 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 950 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 550 nghìn €2026: 650 nghìn €20162026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/03/20162050 nghìn €
09/05/201620100 nghìn €
19/09/201621150 nghìn €
27/11/201621250 nghìn €
29/01/201721275 nghìn €
11/06/201721300 nghìn €
09/10/201722350 nghìn €
03/12/201722350 nghìn €
02/06/201822800 nghìn €
21/05/201923950 nghìn €
06/12/201924700 nghìn €
07/04/202024550 nghìn €
09/11/202025800 nghìn €
10/03/202125800 nghìn €
21/10/2021261,0 triệu €
10/04/2022261,0 triệu €
30/10/2022271,0 triệu €
29/03/2023271,0 triệu €
28/06/202327800 nghìn €
28/12/202328800 nghìn €
13/06/202428800 nghìn €
18/07/2024281,5 triệu €
15/12/2024291,2 triệu €
29/06/2025291,0 triệu €
09/12/2025301,0 triệu €
16/03/202630550 nghìn €
03/06/202630650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 650 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/08/2026Atletico Nacional MedellinDeportivo CaliChuyển nhượng—
16/01/2026Barcelona SC(ECU)Atletico Nacional MedellinChuyển nhượng—
30/12/2025Univ CatolicaBarcelona SC(ECU)Cho mượn—
08/01/2025Barcelona SC(ECU)Univ CatolicaChuyển nhượng—
25/07/2024Mazatlan FCBarcelona SC(ECU)Chuyển nhượng—
31/12/2021CSD AntofagastaMazatlan FCChuyển nhượng—
11/01/2018CaraboboCSD AntofagastaChuyển nhượng—
30/06/2014YaracuyanosCaraboboChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy47
  • Sức mạnh37
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com