
Eduard Bello là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Deportivo Cali.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
11Đá chính
901Phút
6Bàn thắng
1Kiến tạo
0,60Bàn/90 phút
150Phút/bàn
12/21Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 12 | 10 | 835 | 6 | 0 | 1 | 21 | 12 | 79% | 54% | 2 | 0 | 7,12 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 1 | 1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 835 phút · điểm TB 7,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 12/21
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/3/3
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 179/226 (79%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 3/20 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/9 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 33/61 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 18
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 95
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 66 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Primera A Colombia | @ Llaneros FC | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/10/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Junior Barranquilla | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 26/31 | 3 | 4/7 | — | 7,00 |
| 11/10/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pereira | H 0-0 | 86 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 12/14 | 0 | 1/3 | — | 6,37 |
| 03/10/2026 | Primera A Colombia | vs Alianza Fútbol Club | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/27 | 0 | 5/8 | — | 6,45 |
| 28/09/2026 | Primera A Colombia | vs Aguilas Doradas | T 2-0 | 84 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 12/17 | 0 | 5/8 | — | 8,90 |
| 23/09/2026 | Primera A Colombia | @ Independiente Santa Fe | T 1-0 | 76 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/17 | 0 | 0/1 | — | 7,70 |
| 20/09/2026 | Primera A Colombia | vs Cucuta Deportivo | T 3-0 | 68 | 2 | 0 | 3 | 2 | 0 | 13/17 | 2 | 2/6 | — | 9,09 |
| 14/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportiva Once Caldas | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 20/28 | 3 | 8/12 | — | 6,21 |
| 11/09/2026 | Primera A Colombia | @ Millonarios | H 1-1 | 55 | 0 | 0 | 2 | 2 | 1 | 14/17 | 0 | 2/3 | — | 6,74 |
| 31/08/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Bucaramanga | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/9 | 1 | 1/1 | V | 6,52 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/03/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 09/05/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 19/09/2016 | 21 | 150 nghìn € |
| 27/11/2016 | 21 | 250 nghìn € |
| 29/01/2017 | 21 | 275 nghìn € |
| 11/06/2017 | 21 | 300 nghìn € |
| 09/10/2017 | 22 | 350 nghìn € |
| 03/12/2017 | 22 | 350 nghìn € |
| 02/06/2018 | 22 | 800 nghìn € |
| 21/05/2019 | 23 | 950 nghìn € |
| 06/12/2019 | 24 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 550 nghìn € |
| 09/11/2020 | 25 | 800 nghìn € |
| 10/03/2021 | 25 | 800 nghìn € |
| 21/10/2021 | 26 | 1,0 triệu € |
| 10/04/2022 | 26 | 1,0 triệu € |
| 30/10/2022 | 27 | 1,0 triệu € |
| 29/03/2023 | 27 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2023 | 27 | 800 nghìn € |
| 28/12/2023 | 28 | 800 nghìn € |
| 13/06/2024 | 28 | 800 nghìn € |
| 18/07/2024 | 28 | 1,5 triệu € |
| 15/12/2024 | 29 | 1,2 triệu € |
| 29/06/2025 | 29 | 1,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 30 | 1,0 triệu € |
| 16/03/2026 | 30 | 550 nghìn € |
| 03/06/2026 | 30 | 650 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 650 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2026 | Atletico Nacional Medellin | Deportivo Cali | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2026 | Barcelona SC(ECU) | Atletico Nacional Medellin | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Univ Catolica | Barcelona SC(ECU) | Cho mượn | — |
| 08/01/2025 | Barcelona SC(ECU) | Univ Catolica | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2024 | Mazatlan FC | Barcelona SC(ECU) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | CSD Antofagasta | Mazatlan FC | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2018 | Carabobo | CSD Antofagasta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Yaracuyanos | Carabobo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật52
- Tư duy47
- Sức mạnh37
- Thể lực42