Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Eduard Atuesta

Orlando CityTiền vệCOL
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Eduard Atuesta là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Orlando City.

Tiểu sử Eduard Atuesta

Eduard Atuesta là tiền vệ thi đấu cho Orlando City, mang quốc tịch Colombia, sinh ngày 19/06/1997 và hiện 29 tuổi. Cầu thủ cao 180 cm, nặng 73 kg, thuận chân phải. Ở mùa 2026, cầu thủ có 23 trận ra sân với tổng cộng 1509 phút thi đấu, 3 kiến tạo và điểm trung bình 6,47. Trong số đó, 22 trận thuộc MLS (3 kiến tạo) và 1 trận thuộc Cúp MLS–Mexico. Giá trị thị trường hiện tại là 3,5 triệu €, giá trị cao nhất từng ghi nhận là 5,5 triệu € vào năm 2022, và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

24Trận ra sân
19Đá chính
1.579Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/9Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—23181.5180038486%49%706,50
Cúp MLS–Mexico2026—11610001082%25%006,47

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.518 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
4/8
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
13/26
Đá phạt (bàn / sút)
0/27
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
840/972 (86%)
Chuyền quyết định
18
Tạt bóng chính xác
6/27 (22%)
Chuyền dài chính xác
28/80 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/34
Cắt bóng
22
Phá bóng
22
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
82/167 (49%)
Không chiến thắng / thua
8 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
74 / 74
Bị tước bóng
19
Mất quyền kiểm soát
217
Phạm lỗi
26
Bị phạm lỗi
27

Kỷ luật

Thẻ vàng
7
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 61 phút · điểm TB 6,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/23 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/4 (25%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Eduard Atuesta · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLSvs DC UnitedT 4-1700000340/4702/4—7,09
15/10/2026MLS@ Toronto FCH 3-3890010142/5004/7—6,02
11/10/2026MLSvs Columbus CrewT 3-2620000020/2202/5—5,60
27/09/2026MLS@ Philadelphia UnionB 2-4900000166/77410/19V6,38
20/09/2026MLS@ New England RevolutionB 2-4450011132/3403/6—6,42
17/09/2026Cúp Open Mỹ@ Columbus CrewB 1-2900011262/67410/16—7,20
13/09/2026MLSvs Toronto FCT 3-0dự bị00000—0———
10/09/2026MLS@ Atlanta UnitedT 3-2900000065/7100/5—6,54
06/09/2026MLSvs San Diego FCT 1-0750000140/4703/4—6,67
30/08/2026MLS@ Minnesota United FCH 3-3810000051/6022/7—6,66

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 250 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 1,2 triệu €2019: 3,2 triệu €2020: 2,5 triệu €2020: 3,5 triệu €2020: 3,5 triệu €2021: 5,0 triệu €2021: 5,5 triệu €2022: 5,5 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,8 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 3,5 triệu €20182026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/03/201820250 nghìn €
01/05/201820350 nghìn €
14/12/201821500 nghìn €
26/05/2019211,2 triệu €
29/11/2019223,2 triệu €
07/04/2020222,5 triệu €
25/08/2020233,5 triệu €
17/12/2020233,5 triệu €
08/07/2021245,0 triệu €
08/11/2021245,5 triệu €
05/04/2022245,5 triệu €
18/08/2022254,0 triệu €
13/11/2022253,0 triệu €
06/04/2023252,5 triệu €
24/07/2023262,0 triệu €
10/12/2023261,8 triệu €
12/06/2024262,0 triệu €
11/12/2024272,0 triệu €
04/06/2025272,0 triệu €
10/12/2025283,5 triệu €
01/06/2026283,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 3,5 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy52
  • Sức mạnh39
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com