
Eduar Esteban Restrepo
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Eduar Esteban Restrepo là thủ môn 26 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Alianza Fútbol Club.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
630Phút
21Cứu thua
46%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 7 | 7 | 630 | 21 | 3 | 10 | 46% | 75% | 1 | 0 | 6,45 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 2 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,45
Thủ môn
- Cứu thua
- 21
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 64/138 (46%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 27/98 (27%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/4 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 77
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pasto | T 1-0 | 90 | 3 | 1 | 0 | 9/22 | 0 | 1/1 | — | 6,67 |
| 10/10/2026 | Primera A Colombia | vs Aguilas Doradas | H 2-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 12/18 | 0 | 0/1 | — | 6,01 |
| 03/10/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Cali | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 0 | 11/25 | 0 | — | V | 5,31 |
| 28/09/2026 | Primera A Colombia | @ Jaguares de Cordoba | T 2-1 | 90 | 5 | 0 | 0 | 8/22 | 0 | — | — | 6,99 |
| 20/09/2026 | Primera A Colombia | vs Independiente Santa Fe | B 1-4 | 90 | 3 | 0 | 0 | 12/13 | 0 | — | — | 5,86 |
| 16/09/2026 | Primera A Colombia | @ Boyaca Chico | T 2-1 | 90 | 1 | 2 | 0 | 4/20 | 0 | 2/2 | — | 6,65 |
| 13/09/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Junior Barranquilla | T 1-0 | 90 | 5 | 0 | 1 | 8/18 | 0 | — | — | 7,63 |
| 30/08/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Nacional Medellin | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Bucaramanga | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Primera A Colombia | vs Deportes Tolima | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/09/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 29/12/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 11/07/2023 | 23 | 150 nghìn € |
| 03/01/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 26/06/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 15/12/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 19/06/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 04/12/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 03/06/2026 | 26 | 150 nghìn € |
| 01/09/2026 | 26 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực42
- Chỉ số 164
- Chỉ số 244
- Chỉ số 455
- Chỉ số 358