
Edu Pineda là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Libertad Loja.
Tiểu sử Edu Pineda
Edu Pineda là tiền vệ của câu lạc bộ Libertad Loja, quốc tịch Ecuador, hiện 26 tuổi. Sinh ngày 11/11/1999, cầu thủ có mùa 2026 với 15 trận tại LigaPro Ecuador, 817 phút thi đấu, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo. Điểm trung bình trong mùa là 6,96. Giá trị thị trường hiện ở mức 250 nghìn €, và hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
16Trận ra sân
11Đá chính
882Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
441Phút/bàn
10/25Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 16 | 11 | 882 | 2 | 0 | 1 | 25 | 10 | 84% | 63% | 3 | 0 | 6,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 882 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 10/25
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 23
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 5/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 349/412 (84%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 8/25 (32%)
- Chuyền dài chính xác
- 47/70 (67%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 49/77 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 43 / 24
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 100
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs Guayaquil City | T 4-0 | 65 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 24/27 | 2 | 3/4 | — | 6,41 |
| 10/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs Club Leones del Norte | T 3-0 | 89 | 1 | 1 | 4 | 2 | 2 | 42/49 | 2 | 4/7 | — | 9,00 |
| 20/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Club Sport Emelec | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 37/42 | 1 | 5/10 | — | 6,64 |
| 14/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Independiente del Valle | B 2-3 | 29 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 1/1 | — | 5,89 |
| 07/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Deportivo Cuenca | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 44/48 | 2 | 3/5 | — | 7,20 |
| 04/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Club Sport Emelec | H 1-1 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 30/35 | 0 | 5/5 | — | 6,64 |
| 31/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Sociedad Deportiva Aucas | B 0-1 | 69 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 22/29 | 1 | 3/3 | — | 5,96 |
| 25/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Macara | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 27/33 | 3 | 5/9 | V | 6,92 |
| 16/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Guayaquil City | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 31/40 | 4 | 6/9 | V | 6,22 |
| 11/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs CD Universidad Católica | T 2-1 | 67 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 30/34 | 2 | 2/3 | V | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/10/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/12/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 19/06/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 05/06/2024 | 24 | 50 nghìn € |
| 24/09/2024 | 24 | — |
| 14/09/2026 | 26 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Astillero FC | Libertad FC | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2025 | CD La Union | Astillero FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2025 | Imbabura SC U20 | CD La Union | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2024 | AD Nueve de Octubre | Imbabura SC U20 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Free player | AD Nueve de Octubre | Chuyển nhượng | — |
| 20/06/2022 | Guayaquil City | LDU de Portoviejo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Guayaquil City FC B | Guayaquil City | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | Club Sport Emelec | Guayaquil City FC B | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2021 | CS Patria | Club Sport Emelec | Cho mượn | — |
| 30/04/2021 | Club Sport Emelec | CS Patria | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | CS Emelec B | Club Sport Emelec | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2018 | Rocafuerte FC | CS Emelec B | Cho mượn | — |
| 06/05/2018 | CS Emelec B | Rocafuerte FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | CS Emelec U20 | CS Emelec B | Chuyển nhượng | — |
| 15/02/2017 | Rocafuerte FC U20 | CS Emelec U20 | Cho mượn | — |
| 16/05/2016 | CS Emelec U20 | Rocafuerte FC U20 | Chuyển nhượng | — |