
edu martinez
Không rõESP
27Tuổi
181Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
—Giá trị
edu martinez là không rõ 27 tuổi quốc tịch ESP.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/10/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 18/02/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 28/06/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 07/09/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 10/02/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 10/05/2020 | 35 | — |
| 29/06/2023 | 24 | 25 nghìn € |
| 12/10/2023 | 24 | 50 nghìn € |
| 23/06/2024 | 25 | 50 nghìn € |
| 16/12/2025 | 26 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Gokulam Kerala FC | Gimnástica de Torrelavega | Chuyển nhượng | — |
| 24/09/2025 | Free player | Gokulam Kerala FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2024 | ASD Lanciano 1920 | Canosa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | CD Cayon | ASD Lanciano 1920 | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | Free player | CD Cayon | Chuyển nhượng | — |
| 31/10/2023 | SD Logrones | Free player | Trở lại | — |
| 09/07/2023 | SD Laredo | SD Logrones | Chuyển nhượng | — |
| 20/01/2023 | Free player | SD Laredo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Cartagena B | Free player | Trở lại | — |
| 10/08/2020 | UD Levante B | FC Cartagena B | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2018 | Rayo Cantabria | UD Levante B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Racing Santander U19 | Rayo Cantabria | Chuyển nhượng | — |