
Edu Bedia
Tiền vệESP
37Tuổi
182Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
—Giá trị
Edu Bedia là tiền vệ 37 tuổi quốc tịch ESP.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/10/2008 | 19 | 600 nghìn € |
| 23/01/2009 | 19 | 700 nghìn € |
| 21/07/2009 | 20 | 800 nghìn € |
| 01/12/2009 | 20 | 800 nghìn € |
| 10/04/2010 | 21 | 800 nghìn € |
| 19/08/2010 | 21 | 500 nghìn € |
| 07/08/2011 | 22 | 500 nghìn € |
| 04/02/2012 | 22 | 500 nghìn € |
| 24/09/2012 | 23 | 500 nghìn € |
| 11/05/2013 | 24 | 1,5 triệu € |
| 07/10/2013 | 24 | 1,5 triệu € |
| 05/02/2014 | 24 | 1,5 triệu € |
| 27/07/2014 | 25 | 1,5 triệu € |
| 30/09/2014 | 25 | 1,0 triệu € |
| 12/01/2015 | 25 | 700 nghìn € |
| 30/06/2015 | 26 | 400 nghìn € |
| 21/02/2016 | 26 | 400 nghìn € |
| 14/07/2016 | 27 | 400 nghìn € |
| 23/01/2017 | 27 | 400 nghìn € |
| 28/06/2017 | 28 | 400 nghìn € |
| 14/02/2019 | 29 | 500 nghìn € |
| 29/05/2019 | 30 | 550 nghìn € |
| 29/12/2019 | 30 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 31 | 475 nghìn € |
| 19/11/2020 | 31 | 425 nghìn € |
| 29/05/2021 | 32 | 400 nghìn € |
| 06/12/2021 | 32 | 350 nghìn € |
| 26/05/2022 | 33 | 300 nghìn € |
| 04/01/2023 | 33 | 300 nghìn € |
| 09/05/2023 | 34 | 275 nghìn € |
| 27/12/2023 | 34 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2014; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ51
- Tư duy46
- Sức mạnh51
- Thể lực56
- Kỹ thuật53