Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Edson Tortolero

America de CaliTiền vệVEN
28Tuổi
171Chiều cao (cm)
59Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Edson Tortolero là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo America de Cali.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

14Trận ra sân
10Đá chính
710Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,38Bàn/90 phút
236Phút/bàn
13/19Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Copa Sudamericana2026—6532720013870%47%106,84
Primera A Colombia2026—742930006584%42%006,54
Cúp Colombia2026—119010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 327 phút · điểm TB 6,84

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
8/13
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
80/114 (70%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/14 (14%)
Chuyền dài chính xác
7/15 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
7
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/46 (47%)
Không chiến thắng / thua
5 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 18
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
70
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Primera A Colombia · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 293 phút · điểm TB 6,54

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
77/91 (84%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/6 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/38 (42%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 18
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Colombia · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Edson Tortolero · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Primera A Colombia@ Atletico BucaramangaH 1-1dự bị00000—0———
12/10/2026Primera A Colombiavs Dep.Independiente MedellinB 1-2dự bị00000—0———
07/10/2026Giao hữu quốc tế@ JordanH 0-06200000—0———
02/10/2026Giao hữu quốc tế@ Hàn QuốcH 0-0dự bị00000—0———
28/09/2026Giao hữu quốc tế@ Nhật BảnB 1-2dự bị00000—0———
21/09/2026Primera A Colombia@ Deportes TolimaH 1-1100000—0——6,25
15/09/2026Primera A Colombiavs Deportivo PastoB 0-1440011011/1301/5—6,40
04/09/2026Primera A Colombiavs Alianza Fútbol ClubT 3-0270000010/110——6,19
27/08/2026Primera A Colombiavs Atletico Junior BarranquillaT 4-2dự bị00000—0———
23/08/2026Primera A Colombia@ Independiente Santa FeH 0-0570000011/1513/5—6,70

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 75 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 125 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 800 nghìn €20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/03/20161850 nghìn €
04/05/20161875 nghìn €
19/09/20161875 nghìn €
27/06/20171950 nghìn €
04/08/201921100 nghìn €
10/11/201921125 nghìn €
31/03/202022200 nghìn €
19/12/202022200 nghìn €
04/06/202123200 nghìn €
17/10/202123200 nghìn €
05/06/202224250 nghìn €
30/10/202224300 nghìn €
18/07/202325300 nghìn €
03/01/202425200 nghìn €
13/06/202426300 nghìn €
05/12/202426450 nghìn €
31/03/202527500 nghìn €
18/06/202527550 nghìn €
02/09/202527500 nghìn €
04/12/202527450 nghìn €
18/03/202628600 nghìn €
28/05/202628800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
20/07/2026CaraboboAmerica de CaliChuyển nhượng—
31/12/2022Deportivo TachiraCaraboboChuyển nhượng—
19/01/2021CaraboboDeportivo TachiraChuyển nhượng—
27/07/2019CD UniversitarioCaraboboChuyển nhượng—
31/12/2018CaraboboCD UniversitarioChuyển nhượng—
31/07/2018Club Deportivo CentenarioCaraboboChuyển nhượng—
02/08/2017MSK Zilina BClub Deportivo CentenarioChuyển nhượng—
24/10/2016Deportivo ZuliaMSK Zilina BChuyển nhượng—
31/12/2015Potros de BarinasDeportivo ZuliaChuyển nhượng—
31/12/2014Racing Club U20Potros de BarinasChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ64
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy57
  • Sức mạnh45
  • Thể lực55
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com