
Edson Torres là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Club Jaiba Brava.
Tiểu sử Edson Torres
Edson Torres là tiền vệ người Mexico, hiện khoác áo câu lạc bộ Club Jaiba Brava. Anh 28 tuổi, sinh ngày 30/06/1998, cao 165 cm, nặng 55 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027 tại Hạng 2 Mexico, anh ra sân 11 trận với 978 phút thi đấu, ghi 1 bàn và có 4 kiến tạo, với điểm trung bình 5,93. Giá trị thị trường hiện là 800 nghìn €. Anh chuyển đến Club Jaiba Brava từ Leones Negros de la U. de G. ngày 30/06/2025 theo hình thức chuyển nhượng.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.068Phút
1Bàn thắng
4Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1068Phút/bàn
5/21Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Mexico | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.068 | 1 | 0 | 4 | 21 | 5 | 87% | 61% | 4 | 0 | 5,98 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.068 phút · điểm TB 5,98
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 5/21
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 15
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 11/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/26
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 650/743 (87%)
- Chuyền quyết định
- 25
- Tạt bóng chính xác
- 14/49 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 44/67 (65%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 56/91 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 54 / 30
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 176
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 26
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Atletico Morelia | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 41/51 | 1 | 3/5 | V | 6,50 |
| 11/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Alacranes de Durango | H 0-0 | 84 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 34/41 | 3 | 10/15 | V | 7,70 |
| 03/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Tepatitlan FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 69/82 | 2 | 6/12 | — | 7,60 |
| 26/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Correcaminos de la U.A.T. | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 49/58 | 1 | 5/5 | — | 6,90 |
| 20/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Deportivo Dorados de Sinaloa | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 59/72 | 1 | 3/4 | — | 6,60 |
| 13/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Tlaxcala FC | B 1-3 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 55/61 | 0 | 3/7 | V | 7,50 |
| 06/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Venados FC Yucatán | T 4-3 | 90 | 1 | 2 | 1 | 1 | 4 | 36/39 | 0 | 2/4 | — | 8,50 |
| 30/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Mineros de Zacatecas | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 44/51 | 1 | 3/3 | — | 6,42 |
| 17/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Leones Negros de la U. de G. | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | 73/81 | 0 | 6/12 | — | 6,97 |
| 09/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Cruz Azul Hidalgo | T 3-0 | 84 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 52/53 | 5 | 5/8 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/02/2019 | 20 | 300 nghìn € |
| 09/09/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 21/12/2020 | 22 | 500 nghìn € |
| 23/06/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 16/11/2022 | 24 | 700 nghìn € |
| 05/07/2023 | 25 | 700 nghìn € |
| 05/12/2023 | 25 | 700 nghìn € |
| 25/06/2024 | 25 | 700 nghìn € |
| 01/12/2024 | 26 | 700 nghìn € |
| 18/05/2025 | 26 | 800 nghìn € |
| 21/12/2025 | 27 | 750 nghìn € |
| 13/05/2026 | 27 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Leones Negros de la U. de G. | Club Jaiba Brava | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Cimarrones de Sonora | Leones Negros de la U. de G. | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Club Deportivo Tapatío | Cimarrones de Sonora | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Deportivo Guadalajara U19 | Club Deportivo Tapatío | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Zacatepec | Deportivo Guadalajara U19 | Cho mượn | — |
| 31/12/2019 | Deportivo Guadalajara U19 | Zacatepec | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | CD Tudelano | Deportivo Guadalajara U19 | Cho mượn | — |
| 10/07/2019 | Deportivo Guadalajara U19 | CD Tudelano | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Lobos BUAP | Deportivo Guadalajara U19 | Cho mượn | — |
| 31/12/2018 | Deportivo Guadalajara U19 | Lobos BUAP | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Deportivo Guadalajara U17 | Deportivo Guadalajara U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Deportivo Guadalajara II | Deportivo Guadalajara U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Deportivo Guadalajara Jugend | Deportivo Guadalajara II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật59
- Tư duy59
- Sức mạnh42
- Thể lực48