Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Edson Santos

Tlaxcala FCHậu vệMEX
27Tuổi
172Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Edson Santos là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Tlaxcala FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Mexico2026-2027—1076300003078%63%106,38

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
147/187 (78%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
6/15 (40%)
Chuyền dài chính xác
8/24 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
4
Phá bóng
24
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/41 (63%)
Không chiến thắng / thua
7 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 15
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
78
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Edson Santos · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 2 Mexico@ Club Atletico La PazH 2-2900020010/1413/6—6,38
11/10/2026Hạng 2 Mexicovs Piratas FCT 4-2900000020/2446/6—6,50
04/10/2026Hạng 2 Mexico@ Atletico MoreliaH 1-1900000114/2000/2—6,10
27/09/2026Hạng 2 Mexicovs Cancun FCT 4-1890000023/2914/8V6,12
21/09/2026Hạng 2 Mexico@ Club Deportivo TapatíoB 0-4670000124/2822/4—6,30
13/09/2026Hạng 2 Mexicovs Club Jaiba BravaT 3-1870010024/3044/6—7,20
05/09/2026Hạng 2 Mexico@ Alacranes de DurangoH 1-121000002/512/3—5,88
30/08/2026Hạng 2 Mexicovs Venados FC YucatánT 3-112000002/211/2—6,57
21/08/2026Hạng 2 Mexico@ Tepatitlan FCB 2-3dự bị00000—0———
16/08/2026Hạng 2 Mexico@ Club Deportivo Dorados de SinaloaH 2-229000009/1211/1—6,33

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €20222026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/06/202222400 nghìn €
05/07/202323500 nghìn €
05/12/202323500 nghìn €
25/06/202424500 nghìn €
01/12/202424500 nghìn €
18/05/202525350 nghìn €
21/12/202525350 nghìn €
13/05/202626350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy54
  • Sức mạnh44
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com