
Edson Rivera
Tiền đạoMEX
34Tuổi
181Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Edson Rivera là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch MEX.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2010 | 19 | 50 nghìn € |
| 12/04/2011 | 19 | — |
| 20/09/2011 | 19 | 100 nghìn € |
| 01/02/2012 | 20 | 300 nghìn € |
| 04/07/2012 | 20 | 300 nghìn € |
| 26/05/2013 | 21 | 600 nghìn € |
| 26/12/2013 | 22 | 600 nghìn € |
| 31/08/2014 | 22 | 1,0 triệu € |
| 30/09/2015 | 23 | 700 nghìn € |
| 03/08/2016 | 24 | 500 nghìn € |
| 15/12/2016 | 25 | 500 nghìn € |
| 22/06/2017 | 25 | 500 nghìn € |
| 23/05/2018 | 26 | 500 nghìn € |
| 12/08/2019 | 27 | 700 nghìn € |
| 09/01/2020 | 28 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 325 nghìn € |
| 26/06/2020 | 28 | 400 nghìn € |
| 21/12/2020 | 29 | 400 nghìn € |
| 23/06/2022 | 30 | 400 nghìn € |
| 16/11/2022 | 31 | 400 nghìn € |
| 05/07/2023 | 31 | 400 nghìn € |
| 05/12/2023 | 32 | 400 nghìn € |
| 25/06/2024 | 32 | 350 nghìn € |
| 01/12/2024 | 33 | 300 nghìn € |
| 18/05/2025 | 33 | 250 nghìn € |
| 21/12/2025 | 34 | 225 nghìn € |
| 13/05/2026 | 34 | 175 nghìn € |
| 05/10/2026 | 34 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2014; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Leones Negros de la U. de G. | Free player | Thanh lý hợp đồng | — |
| 30/06/2023 | Tepatitlan FC | Leones Negros de la U. de G. | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/06/2020 | Atlas | Tepatitlan FC | Chuyển nhượng tự do | — |
| 29/06/2019 | Club Deportivo Dorados de Sinaloa | Atlas | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2017 | Atlas | Club Deportivo Dorados de Sinaloa | Cho mượn | — |
| 30/12/2015 | Santos Laguna | Atlas | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2014 | Atlas | Santos Laguna | Cho mượn | — |
| 31/12/2012 | Braga B | Atlas | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/06/2012 | Sporting Braga | Braga B | Chuyển nhượng tự do | — |
| 31/07/2011 | Atlas U19 | Sporting Braga | Chuyển nhượng tự do | — |
| 30/06/2010 | Atlas Guadalajara II | Atlas U19 | Chuyển nhượng tự do | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật38
- Tư duy53
- Sức mạnh37
- Thể lực40