Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Edson·Martinez

Tepatitlan FCTiền vệMEX
27Tuổi
176Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
—Giá trị

Edson·Martinez là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Tepatitlan FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
4Đá chính
442Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
3,38Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Mexico2026-2027—744420002081%58%303,38

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 442 phút · điểm TB 3,38

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
145/179 (81%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
6/15 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
8
Phá bóng
8
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/29 (58%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 10
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/09/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Edson·Martinez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/09/2026Hạng 2 Mexicovs Mineros de ZacatecasB 0-1710000123/3145/7—6,40
13/09/2026Hạng 2 Mexico@ Venados FC YucatánB 0-5900010011/1602/8V5,09
04/09/2026Hạng 2 Mexicovs Club Deportivo Dorados de SinaloaB 1-4900000034/3834/6V6,11
30/08/2026Hạng 2 Mexico@ Cruz Azul HidalgoB 0-6dự bị00000—0———
21/08/2026Hạng 2 Mexicovs Tlaxcala FCT 3-241000002/312/3V6,08
14/08/2026Hạng 2 Mexico@ Alebrijes de OaxacaB 0-1dự bị00000—0———
08/08/2026Hạng 2 Mexicovs Club Atletico La PazB 0-5900000053/6202/3——
01/08/2026Hạng 2 Mexico@ Correcaminos de la U.A.T.B 1-315000007/110———
25/07/2026Hạng 2 Mexicovs Alacranes de DurangoB 0-1450010015/1822/2——

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €20202024
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/12/202021300 nghìn €
23/06/202222300 nghìn €
01/12/202425200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/2026Racing de VeracruzTepatitlan FCChuyển nhượng—
31/12/2024Mazatlan FCRacing de VeracruzChuyển nhượng—
30/06/2024Chihuahua FCMazatlan FCChuyển nhượng—
30/06/2023Pumas TabascoChihuahua FCChuyển nhượng—
30/06/2022Santos Laguna U19Pumas TabascoChuyển nhượng—
29/06/2022Club Jaiba BravaSantos Laguna U19Cho mượn—
30/06/2020Santos Laguna U19Club Jaiba BravaChuyển nhượng—
30/06/2016Santos Laguna U17Santos Laguna U19Chuyển nhượng—
30/06/2014Santos Laguna JugendSantos Laguna U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com