Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Edson García

Tlaxcala FCHậu vệMEX
28Tuổi
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Edson García là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Tlaxcala FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
958Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Mexico2026-2027—11119580003080%48%416,51

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 958 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
314/392 (80%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
33/85 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
19
Phá bóng
65
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/60 (48%)
Không chiến thắng / thua
15 / 18
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 13
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
88
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Edson García · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 2 Mexico@ Club Atletico La PazH 2-2900000216/2601/2—6,94
11/10/2026Hạng 2 Mexicovs Piratas FCT 4-2840000027/3434/4—7,00
27/09/2026Hạng 2 Mexicovs Cancun FCT 4-1810000052/5702/5Đ5,89
21/09/2026Hạng 2 Mexico@ Club Deportivo TapatíoB 0-4900010029/4013/6—6,50
13/09/2026Hạng 2 Mexicovs Club Jaiba BravaT 3-1900000016/2324/10V7,30
05/09/2026Hạng 2 Mexico@ Alacranes de DurangoH 1-1900000114/1901/4—6,70
30/08/2026Hạng 2 Mexicovs Venados FC YucatánT 3-1900000034/3833/6V6,49
21/08/2026Hạng 2 Mexico@ Tepatitlan FCB 2-3dự bị00000—0———
16/08/2026Hạng 2 Mexico@ Club Deportivo Dorados de SinaloaH 2-2900000021/2846/9—6,63
07/08/2026Hạng 2 Mexicovs Alebrijes de OaxacaB 0-2730000143/5102/6V6,26

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20182026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/08/201820200 nghìn €
07/02/201920200 nghìn €
21/12/202022300 nghìn €
23/06/202224300 nghìn €
16/11/202224300 nghìn €
05/07/202325300 nghìn €
05/12/202325300 nghìn €
01/12/202426150 nghìn €
18/05/202527200 nghìn €
21/12/202527200 nghìn €
13/05/202628175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Club Jaiba BravaTlaxcala FCChuyển nhượng—
30/06/2024Chihuahua FCClub Jaiba BravaChuyển nhượng—
31/12/2023Cancun FCChihuahua FCChuyển nhượng—
03/01/2022Club Jaiba BravaCancun FCChuyển nhượng—
30/06/2021AtlasClub Jaiba BravaChuyển nhượng—
29/06/2021Club Jaiba BravaAtlasCho mượn—
30/06/2019AtlasClub Jaiba BravaChuyển nhượng—
29/06/2019VeracruzAtlasCho mượn—
31/12/2018AtlasVeracruzChuyển nhượng—
30/06/2018Atlas U19AtlasChuyển nhượng—
30/06/2016Atlas U17Atlas U19Chuyển nhượng—
31/12/2014UnknownAtlas U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com